Videovolunteer

/,vɔlən'tiə/

Từ volunteer không chỉ đơn thuần danh từ chỉ người làm việc không lương, còn đóng vai trò một động từ tính từ linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống. Bạn có thể dùng để nói về việc xung phong nhận một ca làm việc khó khăn hoặc mô tả một đội ngũ hoạt động hoàn toàn dựa trên tinh thần tự nguyện. Hiểu các sắc thái này sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn trong môi trường làm việc xã hội. Tuy nhiên, bạn đã bao giờ nghe đến cấu trúc dùng để đề cử một người khác làm việc đó không cần hỏi ý kiến họ chưa? Hay cách phân biệt từ này với các biến thể như voluntary voluntarily trong câu? Bài học này sẽ giải đáp những điểm ngữ pháp thú vị cung cấp các cụm từ thông dụng giúp bạn làm chủ từ vựng này. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết ngay sau đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "volunteer"

Từ có nhắc đến "volunteer"

volunteer
A volunteer helps serve meals at the community center.