Videowrought

/rɔ:t/

Tìm hiểu về từ wrought, một từ vựng mang sắc thái trang trọng cổ điển trong tiếng Anh. Bài học sẽ giải thích chi tiết cách dùng wrought như một tính từ để chỉ các sản phẩm được rèn đúc, chế tác tinh xảo từ sắt, gỗ hay bạc, cũng như ý nghĩa văn chương khi nói về những thay đổi lớn lao được tạo ra. Ngoài ra, bạn sẽ được khám phá các cụm từ thông dụng như wrought up hay highly wrought để mô tả trạng thái cảm xúc phong cách nghệ thuật. Hãy cùng xem video để nắm vững cách sử dụng từ vựng đặc biệt này trong các ngữ cảnh khác nhau.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

wrought
The blacksmith wrought the iron into a delicate scroll.