vielleur

Học thuật
Thân thiện
vielleur

Un vielleur joue de son instrument sur une place de village.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Âm nhạc) Người chơi đàn vien: Một nhạc công chuyên biểu diễn bằng đàn vien, một loại nhạc cụ dây cổ truyền của châu Âu, thường được quay bằng tay quay.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le vielleur jouait une mélodie médiévale sur la place du village. (Người chơi đàn vien đang chơi một giai điệu thời trung cổ trên quảng trường làng.)
    • On peut entendre un vielleur lors des fêtes médiévales. (Người ta có thể nghe thấy một người chơi đàn vien trong các lễ hội thời trung cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vielleur itinérant": người chơi đàn vien lang thang, thường biểu diễnnhiều nơi khác nhau.
    • Au Moyen Âge, les vielleurs itinérants divertissaient les foules. (Thời Trung Cổ, những người chơi đàn vien lang thang giải trí cho đám đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Vielle (danh từ giống cái): đàn vien, tên của nhạc cụ người sử dụng.
  • Joueur de vielle (cụm danh từ): người chơi đàn vien (cách diễn đạt mô tả).
Từ đồng nghĩa
  • Joueur de vielle à roue: người chơi đàn vien bánh xe (tên đầy đủ, mô tả chính xác cơ chế hoạt động của nhạc cụ).
  • Ménestrel: người hát rong, nhạc công thời trung cổ (có thể bao gồm cả nhưng nghĩa rộng hơn).
Thành ngữ liên quan
  • Être un vieux vielleur: (nghĩa bóng, ít dùng) chỉ một người lỗi thời hoặc kể đi kể lại một câu chuyện .
    • Il raconte toujours la même histoire, c'est un vieux vielleur. (Ông ấy lúc nào cũng kể cùng một câu chuyện, đúngmột kẻ lỗi thời.)
vielleur

Un vielleur joue de son instrument sur une place de village.

danh từ giống đực
  1. (âm nhạc) người chơi đàn vien