violeur

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Kẻ hiếp dâm: Từ này dùng để chỉ một người đàn ông phạm tội hiếp dâm, tức là cưỡng ép người khác quan hệ tình dục trái với ý muốn của họ. Đâymột từ hiếm gặp ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le violeur a été arrêté par la police. (Kẻ hiếp dâm đã bị cảnh sát bắt giữ.)
    • La victime a identifié le violeur lors de la confrontation. (Nạn nhân đã nhận diện kẻ hiếp dâm trong cuộc đối chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản pháp lý, báo cáo tội phạm hoặc phân tích xã hội học mang tính học thuật để chỉ đối tượng phạm tội cụ thể. Trong ngôn ngữ thông tục hoặc báo chí hiện đại, các từ khác có thể phổ biến hơn.
Biến thể từ liên quan
  • Viol (danh từ giống đực): hành vi hiếp dâm, tội hiếp dâm.

    • Il a été condamné pour viol. (Anh ta đã bị kết án về tội hiếp dâm.)
  • Violeuse (danh từ giống cái): kẻ hiếp dâm (nữ). Lưu ý: Từ này cực kỳ hiếm gặp trong sử dụng thực tế.

  • Violenter (động từ): hành hạ, cưỡng bức.
Từ đồng nghĩa
  • Agresseur sexuel: kẻ xâm hại tình dục (cụm từ phổ biến mang tính trung lập hơn trong các bối cảnh pháp truyền thông hiện đại).
  • Coupable de viol: thủ phạm của vụ hiếp dâm.
Lưu ý quan trọng
  • "Violeur" là một từ rất nặng nề mang tính cáo buộc trực tiếp. chủ yếu xuất hiện trong các bối cảnh chính thức như bản án, tin tức tường thuật vụ án hoặc các phân tích nghiêm túc. Trong giao tiếp thông thường, cần hết sức thận trọng khi sử dụng.
  • Do là từ hiếm ít dùng, trong nhiều văn bản hoặc hội thoại hiện đại, người ta thường dùng các cách diễn đạt như (thủ phạm của vụ hiếp dâm) hoặc (cá nhân bị cáo buộc hiếp dâm) thay vì dùng trực tiếp danh từ "violeur".
danh từ giống đực
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) kẻ hiếp dâm