vienne
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Vienne: Một thị trấn ở miền trung nam nước Pháp, nơi diễn ra Công đồng Vienne (1311–1313) của Giáo hội Công giáo La Mã.
- Công đồng Vienne: Hội nghị của Giáo hội Công giáo La Mã tổ chức tại thị trấn Vienne vào các năm 1311–1313, xử lý các cáo buộc chống lại Hiệp sĩ Dòng Đền, lên kế hoạch cho một cuộc thập tự chinh mới, và thực hiện cải cách hàng giáo sĩ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- The Council of Vienne was held in the town of Vienne. (Công đồng Vienne được tổ chức tại thị trấn Vienne.)
- Vienne is a historic town in south central France. (Vienne là một thị trấn lịch sử ở miền trung nam nước Pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the Council of Vienne": Công đồng Vienne, một sự kiện lịch sử quan trọng.
- The Council of Vienne dealt with the Knights Templar. (Công đồng Vienne đã xử lý vấn đề Hiệp sĩ Dòng Đền.)
"in Vienne": tại Vienne, dùng để chỉ địa điểm diễn ra sự kiện.
- The papal decree was issued in Vienne. (Sắc lệnh của giáo hoàng được ban hành tại Vienne.)
Biến thể và từ gần giống
(Không có biến thể trực tiếp vì "Vienne" là danh từ riêng chỉ địa danh và sự kiện lịch sử.) - Viennois (tính từ): thuộc về Vienne hoặc vùng Vienne. - The Viennois region is known for its Roman ruins. (Vùng Viennois nổi tiếng với các di tích La Mã.)
Từ đồng nghĩa
- Council of Vienne: Công đồng Vienne (dùng để chỉ sự kiện lịch sử).
- Vienne town: thị trấn Vienne (dùng để chỉ địa danh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ liên quan vì "Vienne" là danh từ riêng.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Vienne".)