vane

/vein/
Học thuật
Thân thiện
vane

A weather vane spins on the roof of the barn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chong chóng gió: Một thiết bị học, thường được gắn trên nóc nhà hoặc các cấu trúc cao, có thể xoay tự do để chỉ hướng gió.
    • Cánh, cánh quạt: Một bề mặt phẳng hoặc cong được thiết kế để nhận lực từ chất lỏng (như không khí, nước) để xoay (như trong cối xay gió, chân vịt) hoặc để ổn định chuyển động.
    • Phiến lông (của lông ): Phần phẳng, cấu trúc như tấm lưới của một chiếc lông, bao gồm các sợi lông mọc từ hai bên trục chính.
    • Cánh đuôi: Bộ phận ổn định hình cánh gắnđuôi của mũi tên, tên lửa hoặc bom để giữ cho bay thẳng hướng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The weather vane on top of the barn is shaped like a rooster. (Chong chóng gió trên nóc nhà kho hình con gà trống.)
    • The windmill's vanes were turning slowly in the breeze. (Những cánh quạt của cối xay gió đang quay chậm rãi trong làn gió nhẹ.)
    • The ornithologist studied the vane of the feather under a microscope. (Nhà nghiên cứu chim học đã quan sát phiến lông dưới kính hiển vi.)
    • The arrow's plastic vanes help it fly straight to the target. (Những cánh đuôi bằng nhựa của mũi tên giúp bay thẳng vào mục tiêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be as changeable as a weather vane": Thay đổi thất thường, không kiên định (giống như chong chóng gió xoay theo chiều gió).
    • His opinions on the matter are as changeable as a weather vane. (Quan điểm của anh ta về vấn đề này thay đổi thất thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Weathervane / Wind vane (n): Chong chóng gió (từ ghép phổ biến).
  • Vaned (adj): cánh, phiến.
    • A four-vaned propeller. (Một chân vịt bốn cánh.)
Từ đồng nghĩa
  • Blade (n): Lưỡi, cánh (quạt, tua-bin) - cho nghĩa "cánh quạt".
  • Fin (n): Vây, cánh ổn định - cho nghĩa "cánh đuôi" (của tên lửa, bom).
  • Web (n): Phần phiến lông (của lông ) - cho nghĩa chuyên ngành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "vane")

Thành ngữ liên quan

(Ngoài cách sử dụng nâng cao đã nêu, không thành ngữ phổ biến khác)

vane

A weather vane spins on the roof of the barn.

danh từ
  1. chong chóng gió (để xem chiều gió)
  2. cánh, cánh quạt (của chân vịt, cối xay)
  3. cánh đuôi (bom)

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "vane"