vane

/vein/
danh từ
  1. chong chóng gió (để xem chiều gió)
  2. cánh, cánh quạt (của chân vịt, cối xay)
  3. cánh đuôi (bom)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "vane"

vane
A weather vane spins on the roof of the barn.