view as

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): "view as" có nghĩa xem xét, coi ai đó hoặc điều đó theo một cách nhất định, thường dựa trên quan điểm hoặc niềm tin cá nhân. diễn tả hành động đánh giá, nhìn nhận một sự vật, sự việc hay con người dưới một góc nhìn cụ thể, thường đi kèm với một tính từ hoặc danh từ để chỉ rõ cách nhìn đó.

dụ sử dụng
  • (Nhiều người xem việc bảo vệ môi trường quan trọng.)
  • ( ấy xem đồng nghiệp của mình như một người cố vấn.)
  • (Giáo viên xem sự chăm chỉ chìa khóa dẫn đến thành công.)
  • (Họ xem chính sách mới như một mối đe dọa đối với tự do của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "view as" + tính từ: Dùng để nhấn mạnh phẩm chất hoặc trạng thái.
    • The project is viewed as risky by the investors. (Dự án được các nhà đầu xem rủi ro.)
  • "view as" + danh từ: Dùng để xác định vai trò hoặc bản chất.
    • He is viewed as an expert in his field. (Anh ấy được xem một chuyên gia trong lĩnh vực của mình.)
  • Dạng bị động: Thường được dùng để tránh chỉ rõ chủ thể.
    • This decision is viewed as a mistake by many. (Quyết định này bị nhiều người xem một sai lầm.)
Biến thể từ gần giống
  • View (động từ): nhìn, xem xét (dùng độc lập, không cần "as").
    • We need to view the situation carefully. (Chúng ta cần xem xét tình hình một cách cẩn thận.)
  • Viewed (quá khứ phân từ): được xem như.
    • The event is viewed as a turning point. (Sự kiện được xem như một bước ngoặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Consider as: coi như, xem như.
    • I consider him as a friend. (Tôi coi anh ấy như một người bạn.)
  • Regard as: coi , đánh giá .
    • They regard her as the best candidate. (Họ coi ấy ứng viên tốt nhất.)
  • See as: nhìn nhận như.
    • Many see this change as positive. (Nhiều người nhìn nhận sự thay đổi này tích cực.)
  • Deem as: cho rằng, xem (trang trọng hơn).
    • The court deemed the action as illegal. (Tòa án xem hành động đó bất hợp pháp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Look upon as: coi như, nhìn nhận như (thường mang tính trang trọng hoặc lâu dài).
    • She is looked upon as a leader in the community. ( ấy được nhìn nhận như một nhà lãnh đạo trong cộng đồng.)
  • Think of as: nghĩ về ai/cái như thế nào.
    • I think of this place as my second home. (Tôi nghĩ về nơi này như ngôi nhà thứ hai của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Take for granted: coi điều hiển nhiên (không hoàn toàn đồng nghĩa với "view as", nhưng liên quan đến cách nhìn nhận).
    • Don't take your health for granted. (Đừng coi sức khỏe của bạn điều hiển nhiên.)
  • Hold in high regard: coi trọng, đánh giá cao.
    • The professor is held in high regard by his students. (Giáo sư được sinh viên coi trọng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan