viz

/vi'di:liset/
Học thuật
Thân thiện
viz

A viz. is used to introduce a list of examples.

Định nghĩa
  1. Phó từ (viết tắt):
    • Tức là, nghĩa : "viz" từ viết tắt của "videlicet", một từ Latin được dùng trong văn viết tiếng Anh, đặc biệt trong văn bản học thuật hoặc chính thức, để giới thiệu một danh sách chi tiết hóa hoặc giải thích hơn điều vừa được nói đến.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • The main components are three, viz: copper, zinc, and tin. (Các thành phần chính ba, tức là: đồng, kẽm thiếc.)
    • He studies four languages, viz, English, French, German, and Spanish. (Anh ấy học bốn ngôn ngữ, cụ thể tiếng Anh, Pháp, Đức Tây Ban Nha.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để liệt kê chi tiết: Thường đứng sau dấu phẩy hoặc dấu hai chấm, để bắt đầu một danh sách các dụ cụ thể làm nghĩa cho một khái niệm chung.

    • The conference will cover several topics, viz., artificial intelligence, data security, and machine learning. (Hội nghị sẽ bao gồm một số chủ đề, cụ thể trí tuệ nhân tạo, an ninh dữ liệu học máy.)
  • Dùng để giải thích rõ ràng: Dùng để cung cấp một cách diễn đạt chính xác hơn hoặc tên đầy đủ của điều đã đề cập.

    • She cited her favorite author, viz., Jane Austen. ( ấy trích dẫn tác giả yêu thích của mình, tức là Jane Austen.)
Biến thể từ gần giống
  • Videlicet (phó từ): Dạng đầy đủ của "viz", cùng nghĩa, thường được viết tắt trong sử dụng hiện đại.
  • Namely (phó từ): Cụ thể . Đây từ đồng nghĩa phổ biến thông dụng hơn "viz" trong hầu hết các ngữ cảnh.
  • That is to say (cụm từ): Có nghĩa , nói cách khác.
Từ đồng nghĩa
  • Namely: cụ thể .
  • That is: tức là.
  • Specifically: một cách cụ thể.
  • To wit: tức là (một từ cổ hơn, cũng nguồn gốc Latin).
Lưu ý sử dụng
  • Văn phong: "viz" chủ yếu được dùng trong văn viết trang trọng, học thuật, pháp hoặc kỹ thuật. ít phổ biến trong văn nói hàng ngày.
  • Dấu câu: Thông thường, "viz." được theo sau bởi dấu phẩy hoặc dấu hai chấm khi bắt đầu danh sách liệt kê. thường được viết với dấu chấmcuối (viz.) để biểu thị đó từ viết tắt.
viz

A viz. is used to introduce a list of examples.

phó từ
  1. (viết tắt) của videlicet