villainage

Định nghĩa

Danh từ: Tình trạng pháp hoặc điều kiện nô lệ của một nông (villein) hoặc nông phong kiến.

dụ sử dụng
  • (Tình trạng nông của những người nông một thực tiễn phổ biếnchâu Âu thời Trung cổ.)
  • (Tình trạng nông ràng buộc nông dân với đất đai lãnh chúa của họ.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "To be in a state of villainage": ở trong tình trạng nông .

    • The peasant was in a state of villainage, unable to leave the manor. (Người nông dântrong tình trạng nông , không thể rời khỏi trang viên.)
  • "To escape villainage": thoát khỏi tình trạng nông .

    • Some serfs managed to escape villainage by fleeing to towns. (Một số nông đã tìm cách thoát khỏi tình trạng nông bằng cách trốn đến các thị trấn.)
Biến thể từ gần giống
  • Villain (n): nông , kẻ xấu (trong ngữ cảnh hiện đại).

    • The villain was a cruel lord who oppressed his serfs. (Tên nông một lãnh chúa độc ác, áp bức nông của mình.)
  • Villeinage (n): dạng viết khác của villainage, thường chỉ tình trạng nông .

    • Villeinage was a common legal status in feudal England. (Tình trạng nông một địa vị pháp phổ biếnAnh thời phong kiến.)
Từ đồng nghĩa
  • Serfdom (n): chế độ nông , tình trạng nô lệ.

    • Serfdom is similar to villainage in that both involve bondage to the land. (Chế độ nông tương tự như tình trạng nông chỗ cả hai đều liên quan đến sự ràng buộc với đất đai.)
  • Bondage (n): sự ràng buộc, nô lệ.

    • The peasants lived in bondage under the feudal system. (Những người nông dân sống trong cảnh nô lệ dưới chế độ phong kiến.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "villainage".)
Thành ngữ liên quan
  • "To be born into villainage": sinh ra trong tình trạng nông .

    • Many serfs were born into villainage and had no hope of freedom. (Nhiều nông sinh ra trong tình trạng nông không hy vọng tự do.)
  • "To reduce someone to villainage": biến ai đó thành nông .

    • The conquerors reduced the local population to villainage. (Những kẻ chinh phục đã biến dân địa phương thành nông .)

Khám phá thêm

Các từ liên quan