vilna

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Vilna (cũng được viết Vilnius) tên gọi thủ đô thành phố lớn nhất của Lithuania (Litva), nằmphía đông nam của quốc gia này. Đây một trung tâm văn hóa, chính trị kinh tế quan trọng của khu vực Baltic.

dụ sử dụng
  • (Vilna nổi tiếng với khu phố cổ xinh đẹp, di sản thế giới được UNESCO công nhận.)
  • (Nhiều du khách đến thăm Vilna để khám phá kiến trúc lịch sử nền văn hóa sôi động của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vilna" thường được dùng trong các ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học, đặc biệt khi nhắc đến cộng đồng người Do Thái (Jewish) từng phát triển mạnh mẽ tại đây trước Thế chiến thứ hai, khiến thành phố được mệnh danh "Jerusalem của Lithuania".
    • The Jewish community in Vilna was a major center of learning and culture before World War II. (Cộng đồng người Do Thái ở Vilna từng một trung tâm học thuật văn hóa lớn trước Thế chiến thứ hai.)
Biến thể từ gần giống
  • Vilnius: tên gọi chính thức hiện đại hơn của thành phố, được sử dụng phổ biến trong các văn bản hành chính địa ngày nay.
    • The capital of Lithuania is officially called Vilnius, but historically it was also known as Vilna. (Thủ đô của Lithuania chính thức được gọi là Vilnius, nhưng trong lịch sử còn được biết đến với tên Vilna.)
Từ đồng nghĩa
  • Thủ đô của Lithuania: đây cách diễn đạt mô tả chức năng của Vilna, không phải từ đồng nghĩa trực tiếp nhưng dùng để chỉ cùng một địa danh.
  • Wilno: tên gọi bằng tiếng Ba Lan của thành phố, thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử.
    • In Polish, Vilna was called Wilno. (Trong tiếng Ba Lan, Vilna được gọi là Wilno.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp, "vilna" một danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Vilna", ngoại trừ các cụm từ lịch sử như (Jerusalem của Lithuania) như đã đề cậptrên.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

vilna
Vilna is a beautiful city with many historic churches and cobblestone streets.