vilno
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Vilnius: "Vilnius" là thủ đô và thành phố lớn nhất của Litva, nằm ở phía đông nam của quốc gia này. Đây là một trung tâm chính trị, kinh tế và văn hóa quan trọng của Litva.
Ví dụ sử dụng
- (Vilnius nổi tiếng với khu phố cổ xinh đẹp, một Di sản Thế giới UNESCO.)
- (Nhiều khách du lịch đến Vilnius để khám phá kiến trúc baroque và nền văn hóa sôi động của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the city of Vilnius": thành phố Vilnius, dùng để chỉ toàn bộ khu vực đô thị.
- The city of Vilnius has a population of over 500,000 people. (Thành phố Vilnius có dân số hơn 500.000 người.)
"Vilnius University": Đại học Vilnius, một trong những trường đại học lâu đời nhất ở Đông Âu.
- Vilnius University was founded in 1579. (Đại học Vilnius được thành lập vào năm 1579.)
Biến thể và từ gần giống
Vilnius (Danh từ riêng): dạng viết đầy đủ và chính xác của tên thành phố.
- She was born in Vilnius. (Cô ấy sinh ra ở Vilnius.)
Vilnian (Danh từ/Tính từ): người dân hoặc thuộc về Vilnius.
- The Vilnian culture is a mix of Lithuanian and Polish influences. (Văn hóa Vilnian là sự pha trộn giữa ảnh hưởng của Litva và Ba Lan.)
Từ đồng nghĩa
- Thủ đô Litva: cụm từ mô tả chức năng của Vilnius.
- The capital of Lithuania is a historic city. (Thủ đô của Litva là một thành phố lịch sử.)
- Thành phố lớn nhất Litva: mô tả quy mô và vị trí.
- As the largest city, Vilnius attracts many businesses. (Là thành phố lớn nhất, Vilnius thu hút nhiều doanh nghiệp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs phổ biến liên quan đến "Vilnius" vì đây là danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Vilnius" vì đây là một địa danh cụ thể, không mang tính ẩn dụ.