vilnius
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Thủ đô và thành phố lớn nhất của Litva: "Vilnius" là tên gọi của thủ đô và thành phố lớn nhất của quốc gia Litva, nằm ở phía đông nam của đất nước này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Vilnius is known for its beautiful old town. (Vilnius nổi tiếng với khu phố cổ xinh đẹp.)
- I have never visited Vilnius, but I would like to go there. (Tôi chưa từng đến thăm Vilnius, nhưng tôi muốn đến đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the Old Town of Vilnius": Khu phố cổ của Vilnius, một di sản thế giới được UNESCO công nhận.
- The Old Town of Vilnius is a UNESCO World Heritage site. (Khu phố cổ của Vilnius là một di sản thế giới được UNESCO công nhận.)
"Vilnius University": Đại học Vilnius, một trong những trường đại học lâu đời nhất ở Đông Âu.
- Vilnius University was founded in 1579. (Đại học Vilnius được thành lập vào năm 1579.)
Biến thể và từ gần giống
- Không có biến thể: "Vilnius" là một danh từ riêng, không có dạng biến thể.
- Từ gần giống:
- Litva (n): Quốc gia có thủ đô là Vilnius.
- Litva is a country in Northern Europe. (Litva là một quốc gia ở Bắc Âu.)
Từ đồng nghĩa
- Thủ đô của Litva: Cụm từ mô tả tương đương, dùng để chỉ Vilnius.
- The capital of Lithuania is Vilnius. (Thủ đô của Litva là Vilnius.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có: "Vilnius" là một địa danh, không có phrasal verbs liên quan.
Thành ngữ liên quan
- Không có: "Vilnius" không phải là một từ xuất hiện trong các thành ngữ tiếng Anh thông dụng.
Khám phá thêm
Các từ liên quan