villainess
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhân vật nữ phản diện: "villainess" chỉ một người phụ nữ có tính cách hoặc hành động xấu xa, độc ác, thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, phim ảnh hoặc kịch nghệ. Đây là dạng giống cái của từ "villain" (nhân vật phản diện).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The villainess in the story tried to destroy the hero's family. (Nhân vật nữ phản diện trong câu chuyện đã cố gắng phá hủy gia đình của anh hùng.)
- She played the role of a cunning villainess in the movie. (Cô ấy đã đóng vai một nhân vật nữ phản diện xảo quyệt trong bộ phim.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to portray a villainess": thể hiện hoặc diễn xuất một nhân vật nữ phản diện.
- The actress was praised for her portrayal of a complex villainess. (Nữ diễn viên được khen ngợi vì đã thể hiện một nhân vật nữ phản diện phức tạp.)
"a classic villainess": một nhân vật nữ phản diện điển hình.
- Cruella de Vil is a classic villainess in Disney films. (Cruella de Vil là một nhân vật nữ phản diện điển hình trong các bộ phim Disney.)
Biến thể và từ gần giống
Villain (danh từ): nhân vật phản diện (dạng chung, không phân biệt giới tính).
- The villain in the play is a greedy merchant. (Nhân vật phản diện trong vở kịch là một thương gia tham lam.)
Villainous (tính từ): độc ác, xấu xa, mang tính chất phản diện.
- His villainous actions shocked everyone. (Những hành động độc ác của anh ta đã gây sốc cho mọi người.)
Từ đồng nghĩa
- Female antagonist: nhân vật nữ đối lập (thường dùng trong văn học hoặc kịch nghệ).
- She-devil: người phụ nữ độc ác (mang tính ẩn dụ, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
Thành ngữ liên quan
- "the villainess of the piece": nhân vật nữ phản diện chính trong một câu chuyện hoặc tình huống.
- In this novel, the villainess of the piece is the stepmother. (Trong cuốn tiểu thuyết này, nhân vật nữ phản diện chính là người mẹ kế.)