dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
vinaigre
Words Mentioning "vinaigre"
cái
cái giấm
chua
con giấm
ếch
giấm
giấm bỗng
giấm mật
giấm thanh
lọ
mật
ngâm
ngọt
nộm
ruồi
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...