violâtre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có màu tím nhạt, hơi tím: Màu sắc gợi nhớ đến màu của hoa tím hoặc có sắc tím pha trộn, thường không đậm.
- (Từ hiếm, nghĩa ít dùng): Từ đồng nghĩa với "violacé" (màu tím).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le ciel au crépuscule prenait des teintes violâtres. (Bầu trời lúc hoàng hôn mang những sắc thái tím nhạt.)
- On pouvait voir des reflets violâtres sur la surface de l'eau. (Có thể thấy những ánh tím tím trên mặt nước.)
- Une lumière violâtre filtrait à travers le vitrail. (Một ánh sáng hơi tím lọt qua cửa kính màu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Des ombres violâtres": Những cái bóng màu tím nhạt.
- Des ombres violâtres dansaient sur les murs. (Những cái bóng tím tím nhảy múa trên các bức tường.)
"Une lueur violâtre": Một tia sáng, ánh sáng le lói có màu tím.
- Une lueur violâtre signalait la présence du gaz. (Một tia sáng tím báo hiệu sự có mặt của khí ga.)
Biến thể và từ gần giống
- Violacé, e (adj): Có màu tím, giống màu hoa tím. (Đây là từ phổ biến hơn với nghĩa tương tự).
- Violet, te (adj): Màu tím (nói chung, thường đậm và rõ ràng hơn "violâtre").
Từ đồng nghĩa
- Violacé: Có màu tím.
- Tirant sur le violet: Có khuynh hướng màu tím.
Từ trái nghĩa
- Incolore: Không màu.
- Blanchâtre: Hơi trắng, trắng nhạt.
tính từ
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) như violacé
- Reflets violâtresnhững ánh tim tím