violoné

tính từ
  1. () hình viôlông
    • Fauteuil à dossier violoné
      ghế bành lưng hình viôlông

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "violoné"

violoné
Un fauteuil à dossier violoné se trouve dans le salon.