violoné

Học thuật
Thân thiện
violoné

Un fauteuil à dossier violoné se trouve dans le salon.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • () hình viôlông: Mô tả một vật hình dáng giống cây đàn viôlông, đặc biệtphần thân đàn đường cong đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Fauteuil à dossier violoné. (Ghế bành lưng hình viôlông.)
    • Une table aux pieds violonés. (Một chiếc bàn có chân hình viôlông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực trang trí nội thất, đồ gỗ hoặc mô tả thiết kế để chỉ những đường cong tao nhã, lấy cảm hứng từ hình dáng của nhạc cụ.
Biến thể từ gần giống
  • Violon (danh từ): Đàn viôlông.
  • Violoneux (danh từ): Người chơi đàn viôlông (thường mang sắc thái không chuyên).
Từ đồng nghĩa
  • En forme de violon: hình dạng giống cây đàn viôlông.
  • Aux courbes élégantes: những đường cong tao nhã.
Lưu ý
  • "Violoné"một tính từ khá chuyên ngành ít phổ biến trong đời sống hàng ngày. chủ yếu xuất hiện trong các mô tả về thiết kế, đồ đạc cổ điển hoặc trong các văn bản chuyên môn về nghệ thuật trang trí.
violoné

Un fauteuil à dossier violoné se trouve dans le salon.

tính từ
  1. () hình viôlông
    • Fauteuil à dossier violoné
      ghế bành lưng hình viôlông

Từ chứa "violoné"