vouge

Học thuật
Thân thiện
vouge

Un paysan utilise un vouge pour couper des roseaux au bord de la rivière.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Tiếng địa phương) Cái câu liêm: Một loại công cụ nông nghiệp lưỡi cong, dùng để cắt cỏ hoặc cây nhỏ.
    • (Sử học) Cái giáo: Một loại vũ khí đầu nhọn, thường được sử dụng trong lịch sử.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le paysan aiguise sa vouge avant de faucher. (Người nông dân mài cái câu liêm của mình trước khi cắt cỏ.)
    • Le soldat médiéval était armé d'une vouge. (Người lính thời trung cổ được trang bị một cây giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être armé d'une vouge": được trang bị một cây giáo.
    • Les miliciens étaient armés de vouges. (Các dân quân được trang bị giáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Vougeur (danh từ giống đực): người lính sử dụng giáo (vouge).
    • Les vougeurs formaient la première ligne de défense. (Những người lính cầm giáo tạo thành tuyến phòng thủ đầu tiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour la faux (câu liêm): Serpe (cái liềm nhỏ), Faucille (cái liềm).
  • Pour l'arme (cái giáo): Lance (cây thương), Épieu (cây lao).
vouge

Un paysan utilise un vouge pour couper des roseaux au bord de la rivière.

danh từ giống đực
  1. (tiếng địa phương) cái câu liêm
  2. (sử học) cái giáo