vouge
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Tiếng địa phương) Cái câu liêm: Một loại công cụ nông nghiệp có lưỡi cong, dùng để cắt cỏ hoặc cây nhỏ.
- (Sử học) Cái giáo: Một loại vũ khí có đầu nhọn, thường được sử dụng trong lịch sử.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le paysan aiguise sa vouge avant de faucher. (Người nông dân mài cái câu liêm của mình trước khi cắt cỏ.)
- Le soldat médiéval était armé d'une vouge. (Người lính thời trung cổ được trang bị một cây giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être armé d'une vouge": được trang bị một cây giáo.
- Les miliciens étaient armés de vouges. (Các dân quân được trang bị giáo.)
Biến thể và từ gần giống
- Vougeur (danh từ giống đực): người lính sử dụng giáo (vouge).
- Les vougeurs formaient la première ligne de défense. (Những người lính cầm giáo tạo thành tuyến phòng thủ đầu tiên.)
Từ đồng nghĩa
- Pour la faux (câu liêm): Serpe (cái liềm nhỏ), Faucille (cái liềm).
- Pour l'arme (cái giáo): Lance (cây thương), Épieu (cây lao).
danh từ giống đực
- (tiếng địa phương) cái câu liêm
- (sử học) cái giáo