pharma

Định nghĩa

Danh từ:
- Ngành công nghiệp dược phẩm: "pharma" từ viết tắt không chính thức, dùng để chỉ chung các công ty sản xuất kinh doanh thuốc chữa bệnh, hoặc toàn bộ ngành công nghiệp dược phẩm.

dụ sử dụng
  • (Ngành dược phẩm đã phát triển đáng kể trong thập kỷ qua.)
  • ( ấy làm việc cho một công ty dược phẩm lớn trong lĩnh vực nghiên cứu phát triển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Big Pharma": thuật ngữ chỉ các tập đoàn dược phẩm lớn, thường mang hàm ý chỉ trích về quyền lực lợi nhuận của họ.
    • Big Pharma has been criticized for high drug prices. (Các tập đoàn dược phẩm lớn đã bị chỉ trích giá thuốc cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Pharmaceutical (adj): thuộc về dược phẩm.
    • The pharmaceutical industry is heavily regulated. (Ngành công nghiệp dược phẩm bị quản lý chặt chẽ.)
  • Pharmaceuticals (n, số nhiều): dược phẩm, thuốc chữa bệnh.
    • The company specializes in generic pharmaceuticals. (Công ty chuyên về dược phẩm generic.)
Từ đồng nghĩa
  • Drug industry: ngành công nghiệp thuốc.
  • Medicine sector: lĩnh vực thuốc chữa bệnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với "pharma".
Thành ngữ liên quan
  • "Pharma bro": thuật ngữ không chính thức, chỉ một người làm việc trong ngành dược phẩm, thường mang nghĩa tiêu cực ( dụ: nhân vật Martin Shkreli).
    • The term "pharma bro" became popular after the price hike scandal. (Thuật ngữ "pharma bro" trở nên phổ biến sau vụ bê bối tăng giá thuốc.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

pharma
A scientist in a lab coat examines a new medicine at a pharma company.