ferreur

Học thuật
Thân thiện
ferreur

Le ferreur pose un fer à cheval sur le sabot du cheval.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thợ bịt sắt: Người thợ chuyên làm công việc bịt sắt, thườngsắt cho bánh xe.
    • Thợ đóng móng ngựa: Người thợ chuyên nghiệp trong việc chăm sóc móng đóng móng sắt cho ngựa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le ferreur a changé les fers du cheval. (Người thợ đóng móng ngựa đã thay móng sắt cho con ngựa.)
    • Autrefois, le ferreur était aussi charron. (Ngày xưa, người thợ bịt sắt cũngthợ làm bánh xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng với nghĩa gốc chuyên môn. Trong bối cảnh hiện đại, nghĩa "thợ đóng móng ngựa" phổ biến hơn nghĩa "thợ bịt sắt".
Biến thể từ gần giống
  • Ferrure (danh từ giống cái): Hành động đóng móng; bộ móng sắt; hệ thống kim loại gia cố.
  • Ferrer (động từ): Đóng móng (ngựa); bịt sắt.
    • Il faut ferrer le cheval. (Cần phải đóng móng cho con ngựa.)
Từ đồng nghĩa
  • Maréchal-ferrant: Thợ rèn ngựa, thợ đóng móng ngựa (từ đồng nghĩa chính xác phổ biến hơn cho nghề đóng móng ngựa).
ferreur

Le ferreur pose un fer à cheval sur le sabot du cheval.

danh từ giống đực
  1. thợ bịt sắt
  2. thợ đóng móng ngựa