visage
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Pháp - Việt
›
visage
visage
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
1
2
»
»»
Words Mentioning "visage"
đánh kem
bầm
băm vằm
bắt thóp
bàu bạu
bạu mặt
béo
bì
biến dạng
biến sắc
bí hiểm
bị sị
bìu bịu
bốc hoả
bôi lem
bộ mặt
bự
bừng
bủng
buồn
buồn cười
cào
cau
càu cạu
cau có
cau mặt
chàm
chằm vằm
chân tướng
che
che kín
choắt
chừ bự
khổ mặt
khuôn mặt
khuôn trăng
kịch
lấm chấm
lầm lầm
lấm lem
lem
lem luốc
lỗ chỗ
lộ diện
lọ lem
long nhan
lồn lột
lưỡi cày
lướt
mạng
mặt
mặt mũi
mặt rồng
mày râu
mếu
mọc
mũm mĩm
múp
nét mặt
ngấc
ngang nhiên
nghiêm trang
ngoằng
ngọc diện
ngửa
nhăn
nhăn nheo
nhăn nhíu
nhem nhuốc
nhoe nhoét
nhôm nham
nhọ nhem
nhớt nhát
nở
oai nghi
phèn đẹt
phị
phĩnh
phương phi
rạc
rạng rỡ
rát mặt
rầu rĩ
rỗ
ròng
sắc mặt
sầm
sạm
sáng sủa
sa sầm
««
«
1
2
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...