vitus
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Thánh Vitus: Một vị thánh tử đạo Kitô giáo, được coi là thánh bảo trợ cho những người mắc bệnh động kinh và múa giật Sydenham. Ông sống vào khoảng thế kỷ thứ 3 và qua đời vào khoảng năm 300.
Ví dụ sử dụng
- (Thánh Vitus là thánh bảo trợ của các vũ công và diễn viên.)
- (Căn bệnh "múa giật thánh Vitus" được đặt theo tên của Thánh Vitus.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "St. Vitus' dance": Một thuật ngữ y học cũ để chỉ bệnh múa giật Sydenham, một rối loạn thần kinh gây ra các cử động không tự chủ.
- In the Middle Ages, people believed that praying to Saint Vitus could cure St. Vitus' dance. (Vào thời Trung Cổ, người ta tin rằng cầu nguyện với Thánh Vitus có thể chữa khỏi bệnh múa giật thánh Vitus.)
Biến thể và từ gần giống
- Vitus (tên riêng): Cũng được dùng như một tên người, đặc biệt phổ biến ở các nước nói tiếng Đức và Scandinavia.
- Vitus is a common name in Germany. (Vitus là một cái tên phổ biến ở Đức.)
Từ đồng nghĩa
- Saint Vitus: Thánh Vitus (tên đầy đủ, thường dùng trong bối cảnh tôn giáo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan đến "vitus" vì đây là danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
- "To have St. Vitus' dance": Một cách nói cũ để chỉ các cử động không kiểm soát được, thường do bệnh lý thần kinh.
- The child was diagnosed with St. Vitus' dance and had to take medication. (Đứa trẻ được chẩn đoán mắc bệnh múa giật thánh Vitus và phải uống thuốc.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "vitus"
Từ có nhắc đến "vitus"