watusi
Định nghĩa
Danh từ: - Người Watusi: Một thành viên của dân tộc nói tiếng Bantu sống ở Rwanda và Burundi. Từ này thường được dùng để chỉ nhóm người Tutsi, một trong những nhóm dân tộc chính tại khu vực này.
Ví dụ sử dụng
- (Người Watusi có một di sản văn hóa phong phú.)
- (Về mặt lịch sử, người Watusi nổi tiếng với nghề chăn nuôi gia súc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Watusi" cũng có thể được dùng trong bối cảnh nhảy múa, chỉ một điệu nhảy phổ biến vào những năm 1960, mặc dù nghĩa này ít phổ biến hơn và không liên quan trực tiếp đến dân tộc.
- They danced the Watusi at the party. (Họ đã nhảy điệu Watusi tại bữa tiệc.)
Biến thể và từ gần giống
Tutsi (danh từ): Một tên gọi khác phổ biến hơn cho cùng một nhóm dân tộc.
- The Tutsi are one of the main ethnic groups in Rwanda. (Người Tutsi là một trong những nhóm dân tộc chính ở Rwanda.)
Watusi (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến người Watusi.
- Watusi traditions include unique ceremonies. (Các truyền thống của người Watusi bao gồm những nghi lễ độc đáo.)
Từ đồng nghĩa
- Tutsi: Tên gọi thay thế, chính xác hơn về mặt lịch sử và văn hóa.
- Bantu: Một nhóm ngôn ngữ và dân tộc lớn hơn, trong đó người Watusi là một phần.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "watusi".
Thành ngữ liên quan
- "To do the Watusi": Nhảy điệu Watusi (một điệu nhảy phổ biến vào thập niên 1960).
- She learned to do the Watusi from her grandmother. (Cô ấy học nhảy điệu Watusi từ bà của mình.)