vitis

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi nho: "Vitis" tên khoa học của một chi thực vật trong họ Nho (Vitaceae), bao gồm các loài cây thân leo thân gỗ với đơn giản hoa nhỏ. Chi này bao gồm nhiều loài nho khác nhau, từ nho ăn tươi đến nho dùng làm rượu.
dụ sử dụng
  • (Vitis vinifera loài được trồng phổ biến nhất để sản xuất rượu vang.)
  • (Chi Vitis bao gồm cả các giống nho hoang dã nho đã được thuần hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vitis labrusca": Loài nho bản địa Bắc Mỹ, thường được dùng làm nho ăn hoặc nước ép.

    • Vitis labrusca is known for its 'foxy' flavor. (Vitis labrusca nổi tiếng với hương vị đặc trưng giống như mùi cáo.)
  • "Vitis rotundifolia": Loài nho muscadine, phổ biếnmiền đông nam Hoa Kỳ.

    • Vitis rotundifolia is resistant to many grape diseases. (Vitis rotundifolia khả năng kháng nhiều bệnh trên nho.)
Biến thể từ gần giống
  • Vitaceae (danh từ): Họ Nho, một họ thực vật hoa bao gồm chi Vitis.

    • Vitaceae is a family of flowering plants that includes grapes. (Họ Nho một họ thực vật hoa bao gồm các loài nho.)
  • Vinifera (tính từ): thuộc về loài nho Vitis vinifera.

    • The vinifera grape is used for fine wines. (Nho vinifera được dùng để làm rượu vang hảo hạng.)
Từ đồng nghĩa
  • Grape genus: chi nho (mô tả thông thường, không phải tên khoa học).
  • Vine genus: chi dây leo (trong bối cảnh thực vật học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs đặc biệt cho từ "vitis" đây danh từ khoa học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cho từ "vitis" do tính chất chuyên ngành của .

Khám phá thêm

Các từ liên quan

vitis
A gardener carefully prunes a healthy vitis in the vineyard.