fougue
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự hăng hái, sự sôi nổi, nhiệt huyết: Chỉ trạng thái cảm xúc mạnh mẽ, đầy năng lượng và nhiệt tình, thường thể hiện ra ngoài một cách bộc phát và không kiềm chế.
- Tính bốc đồng, sự cuồng nhiệt: Có thể chỉ sự thiếu kiên nhẫn, hành động theo cảm xúc nhất thời một cách mãnh liệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Cheval plein de fougue. (Con ngựa đầy sức sống/hăng hái.)
- La fougue de la jeunesse. (Nhiệt huyết/sự sôi nổi của tuổi trẻ.)
- Il a abordé ce projet avec une grande fougue. (Anh ấy đã bắt tay vào dự án này với một nhiệt huyết lớn.)
- Ses paroles manquent parfois de réflexion, emporté par sa fougue. (Đôi khi lời nói của anh ta thiếu suy nghĩ, bị cuốn theo tính bốc đồng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Avec fougue": một cách hăng hái, sôi nổi.
- Les manifestants ont chanté avec fougue. (Những người biểu tình đã hát một cách sôi nổi.)
- "La fougue des sentiments": sự cuồng nhiệt của tình cảm.
- Il faut parfois modérer la fougue des sentiments. (Đôi khi cần phải điều tiết sự cuồng nhiệt của tình cảm.)
Biến thể và từ gần giống
- Fougueux (adj, giống đực) / Fougueuse (adj, giống cái): hăng hái, sôi nổi, cuồng nhiệt.
- Un orateur fougueux. (Một diễn giả đầy nhiệt huyết.)
- Une passion fougueuse. (Một tình yêu cuồng nhiệt.)
- Fougueusement (adv): một cách hăng hái, cuồng nhiệt.
- Ils se sont embrassés fougueusement. (Họ đã ôm hôn nhau một cách cuồng nhiệt.)
Từ đồng nghĩa
- Ardeur: lòng hăng hái, nhiệt tình (nhấn mạnh đến sự kiên trì và bền bỉ hơn).
- Emportement: sự nóng nảy, sự bộc phát (thường mang nghĩa tiêu cực hơn, chỉ sự thiếu kiểm soát).
- Passion: niềm đam mê, sự say mê.
- Verve: sự hứng khởi, nhiệt huyết (thường dùng trong nghệ thuật, diễn thuyết).
Từ trái nghĩa
- Calme: sự bình tĩnh.
- Flegme: sự điềm tĩnh, thờ ơ.
- Indifférence: sự thờ ơ, lãnh đạm.
- Nonchalance: sự uể oải, lười biếng.
Thành ngữ liên quan
- "La fougue du premier âge": nhiệt huyết của tuổi trẻ, của buổi ban đầu (có thể hàm ý về sự thiếu kinh nghiệm).
- "Se jeter dans la bataille avec fougue": xông vào trận chiến một cách hăng hái (nghĩa đen và nghĩa bóng).
danh từ giống cái
- sự hăng, tính hăng
- Cheval plein de fouguecon ngựa hăng
- la fougue de la jeunessetính hăng của tuổi trẻ