vower
Định nghĩa
Danh từ: - Người thề hứa, người cam kết trọng thể: "vower" chỉ một người thực hiện một lời thề hoặc cam kết long trọng để làm điều gì đó hoặc cư xử theo một cách nhất định.
Ví dụ sử dụng
- (Những người trẻ thề hứa tình yêu vĩnh cửu thường đưa ra những lời hứa hẹn lớn lao.)
- (Có nhiều người thề nguyện sống khiết tịnh nhưng ít người tuân thủ nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a vower of something": là người thề hứa với điều gì đó.
- He is a vower of non-violence, but his actions say otherwise. (Anh ấy là người thề hứa bất bạo động, nhưng hành động của anh ấy lại nói ngược lại.)
Biến thể và từ gần giống
- Vow (n): lời thề, lời cam kết trọng thể.
- They exchanged vows at the wedding ceremony. (Họ trao nhau lời thề trong lễ cưới.)
- Vow (v): thề, cam kết trọng thể.
- She vowed to always tell the truth. (Cô ấy thề sẽ luôn nói sự thật.)
- Vower (n) là danh từ chỉ người thực hiện hành động "vow".
Từ đồng nghĩa
- Pledger: người cam kết, người hứa hẹn.
- Swearer: người thề thốt (thường mang sắc thái mạnh hơn).
- Promiser: người hứa hẹn (ít trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "vower".
Thành ngữ liên quan
- "To take a vow": thực hiện một lời thề.
- Monks take a vow of silence. (Các nhà sư thực hiện lời thề im lặng.)
- "To break a vow": phá vỡ lời thề.
- He broke his vow of loyalty. (Anh ấy đã phá vỡ lời thề trung thành.)