vérolé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Mắc bệnh giang mai: Dùng để mô tả một người hoặc đôi khi là tình trạng sức khỏe bị nhiễm bệnh giang mai.
- Bị hư hỏng, bị lỗi (trong tin học): Trong ngữ cảnh kỹ thuật, đặc biệt là tin học, từ này mô tả một tập tin hoặc dữ liệu đã bị hỏng, nhiễm virus hoặc không còn nguyên vẹn.
- Bị rỗ, bị ăn mòn (vật liệu): Dùng để mô tả bề mặt vật liệu (như ngói, kim loại) bị rỗ, sần sùi do ăn mòn hoặc tác động xấu.
Danh từ giống đực (thông tục):
- Người mắc bệnh giang mai: Một cách gọi thông tục, có thể mang tính xúc phạm, để chỉ một người bị bệnh giang mai.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- On dit qu'il est vérolé. (Người ta nói rằng anh ta mắc bệnh giang mai.)
- Je ne peux pas ouvrir ce document, il doit être vérolé. (Tôi không thể mở tài liệu này, có lẽ nó đã bị hỏng/bị lỗi.)
- Ces vieilles tuiles sont toutes vérolées. (Những viên ngói cũ này bị rỗ hết rồi.)
Danh từ:
- Fais attention, c'est un vérolé. (Cẩn thận đấy, hắn là một kẻ mắc bệnh giang mai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fichier vérolé": Cụm từ chuyên ngành tin học, chỉ "tập tin bị nhiễm virus/bị hỏng".
- Le système a détecté un fichier vérolé. (Hệ thống đã phát hiện một tập tin bị nhiễm virus.)
- "Tuile vérolée": Thuật ngữ trong xây dựng, chỉ "ngói rỗ mặt", loại ngói bị hư hỏng bề mặt.
Biến thể và từ gần giống
- Vérole (danh từ giống cái): Bệnh đậu mùa. Trong lịch sử, cũng có thể dùng để chỉ bệnh giang mai ( = đậu mùa, = giang mai).
- Pourri (tính từ): Nghĩa đen là "thối rữa", nghĩa bóng là "thối nát, tồi tệ". Có thể dùng thay thế trong ngữ cảnh tin học với nghĩa "bị hỏng" hoặc nghĩa bóng chỉ sự đồi bại.
Từ đồng nghĩa
- Corrompu (tính từ): Bị hỏng, bị thối (nghĩa đen), bị hư file (tin học), tham nhũng (nghĩa bóng).
- Infecté (tính từ): Bị nhiễm bệnh, bị nhiễm trùng.
- Syphilitique (tính từ/danh từ): (Thuộc về) bệnh giang mai, người mắc bệnh giang mai (từ chuyên môn hơn, ít thông tục).
Lưu ý sử dụng
- Khi dùng với nghĩa chỉ bệnh giang mai, từ "vérolé" có tính chất rất thông tục và thô tục, thường mang hàm ý miệt thị, xúc phạm. Cần hết sức thận trọng khi sử dụng.
- Nghĩa trong tin học (fichier vérolé) là nghĩa chuyển, phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại.
tính từ
- mắc bệnh giang mai
- tuile véroléengói rỗ mặt
- fichier vérolé(tin học) tập tin bị lỗi
danh từ giống đực
- (thông tục) người mắc bệnh giang mai