vó
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bàn chân của một số loài thú vật có guốc: Chỉ phần chân cứng, có móng bao bọc của các động vật như ngựa, trâu, bò.
- Dụng cụ đánh bắt cá, tôm: Một loại ngư cụ hình vuông hoặc chữ nhật, gồm một tấm lưới được mắc vào bốn đầu của một khung gọng, dùng để kéo lên bắt thủy sản.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (bàn chân thú):
- Tiếng vó ngựa vang lên rộn rã trên con đường làng. (Âm thanh từ bàn chân ngựa vang lên rộn rã trên con đường làng.)
- Con trâu đầm mình trong bùn, chỉ thấy lộ ra cái vó. (Con trâu đầm mình trong bùn, chỉ thấy lộ ra cái chân.)
Danh từ (dụng cụ đánh bắt):
- Ông lão ra sông kéo vó từ lúc tờ mờ sáng. (Ông lão ra sông kéo dụng cụ đánh bắt từ lúc tờ mờ sáng.)
- Chiếc vó tôm được giăng ở khúc sông nước chảy chậm. (Dụng cụ bắt tôm được giăng ở khúc sông nước chảy chậm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cất vó": (ngựa) nhấc chân lên, thường để chạy nhanh hoặc đá.
- Con tuấn mã cất vó phi nước đại. (Con ngựa hay nhấc chân phi nước đại.)
"ngã chỏng vó": ngã một cách thô bạo, mất thăng bằng, chân giơ lên trời.
- Cậu bé trượt chân ngã chỏng vó xuống mương. (Cậu bé trượt chân ngã chổng chân lên trời xuống mương.)
Biến thể và từ liên quan
- Vó câu: Một loại dụng cụ bắt cá nhỏ, thường dùng cho một người.
- Vó ngựa: Cụm từ chỉ riêng bàn chân của con ngựa.
- Vó trâu: Cụm từ chỉ riêng bàn chân của con trâu.
Từ đồng nghĩa
- Guốc (danh từ): Phần sừng cứng bao bọc ngón chân thú vật, gần nghĩa với vó khi nói về cấu tạo bàn chân.
- Chân (danh từ): Từ chung chỉ bộ phận dùng để di chuyển, có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh không trang trọng.
- Lưới kéo (danh từ): Dụng cụ đánh cá có chức năng tương tự vó.
Thành ngữ liên quan
"Chạy như ngựa truông vó": Chạy rất nhanh và mạnh mẽ, không mệt mỏi (giống như ngựa chạy trên đồng trống).
- Nghe tiếng hô hoán, nó chạy như ngựa truông vó ra ngoài. (Nghe tiếng hô hoán, nó chạy rất nhanh ra ngoài.)
"Vó câu đêm hôm": Công việc lao động vất vả, thức khuya dậy sớm (thường chỉ việc đánh bắt cá).
- Cuộc sống vó câu đêm hôm của ngư dân thật gian nan. (Cuộc sống lao động vất vả đêm hôm của ngư dân thật gian nan.)
- 1 d. Bàn chân của một số thú có guốc, như trâu, bò, ngựa. Vó ngựa. Vó trâu. Ngựa cất vó.
- 2 d. Dụng cụ bắt cá, tôm gồm có một lưới, bốn góc mắc vào bốn đầu gọng để kéo. Kéo vó. Vó tôm.