vếu

  1. très (enflé); tout à fait (gauche)
    • Ngón tay sưng vếu
      doigt très enflé
    • Tấm ván cong vếu
      planche tout à fait gauche

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "vếu"

vếu
Ngón tay của cậu bé bị sưng vếu sau khi bị kẹt cửa.