vờ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Loài côn trùng nhỏ, sống ở mặt nước, có vòng đời rất ngắn: Chỉ một loài sâu nhỏ, thường được gọi là con vờ, có hình dáng mỏng manh và chết ngay sau khi trưởng thành.
Động từ:
- Giả vờ, làm ra vẻ như thật: Hành động cố ý thể hiện một trạng thái, cảm xúc hoặc tình huống không có thật để đánh lừa người khác hoặc vì một mục đích nào đó.
Trạng từ:
- Một cách giả vờ: Dùng để bổ nghĩa cho động từ, miêu tả cách thức của hành động là không chân thật, chỉ là giả bộ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Thân thể anh ấy gầy gò, xác xơ như con vờ.
- Con vờ chỉ sống được vài giờ sau khi hóa thành.
Động từ:
- Cậu bé vờ ngủ để không phải dậy học bài.
- Cô ấy vờ như không nghe thấy câu hỏi của tôi.
- Đừng vờ khóc nữa, tôi biết là anh không buồn đâu.
Trạng từ:
- Nó hỏi vờ một câu về chuyện hôm qua.
- Cô ấy cười vờ để che giấu sự bối rối.
Các cách sử dụng nâng cao
"vờ như" / "vờ như là": Cụm từ dùng để nhấn mạnh việc giả bộ một cách hoàn toàn, làm ra vẻ y hệt như một tình huống nào đó.
- Nó vờ như chưa từng gặp tôi bao giờ.
- Anh ta vờ như là mình biết tất cả mọi chuyện.
"vờ vịt": (Từ láy) Cũng có nghĩa là giả vờ, thường dùng trong khẩu ngữ với sắc thái nhẹ nhàng hơn.
- Nó chỉ khóc vờ vịt thôi, đừng tin.
Biến thể và từ liên quan
- Giả vờ: Động từ đồng nghĩa, cũng có nghĩa là làm ra vẻ như thật.
- Vờ vĩnh: (Từ láy, ít dùng) Cũng có nghĩa là giả vờ, giả bộ.
- Con vờ: Danh từ chỉ loài côn trùng có vòng đời ngắn, thường dùng trong văn chương để ví von về sự mong manh, ngắn ngủi.
Từ đồng nghĩa
- Giả bộ: Hành động làm ra vẻ khác với suy nghĩ hoặc tình trạng thật.
- Làm bộ: Thể hiện một thái độ, cử chỉ không tự nhiên, có chủ đích.
- Giả đò: (Khẩu ngữ) Giả vờ, thường với mục đích không nghiêm túc.
Thành ngữ liên quan
- Xác như vờ: Thành ngữ dùng để ví von thân thể gầy gò, tiều tụy, chỉ còn da bọc xương, giống như xác con vờ khô héo.
- Sau trận ốm, ông cụ gầy đi trông thấy, xác như vờ.
- 1 dt Loài sâu sinh ở mặt nước, vừa thành hình đã chết: Thân anh đã xác như vờ (Tản-đà).
- 2 đgt, trgt Làm ra vẻ như là thật: Vờ ngủ để nghe chuyện của hai người; Chị ta chỉ khóc vờ mà thôi; Hỏi vờ một câu; Vờ như không biết gì.