vựng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cơn ngất, cơn bất tỉnh: Trạng thái mất ý thức đột ngột trong một khoảng thời gian ngắn.
- Sự choáng váng, sự chóng mặt nặng: Cảm giác quay cuồng, mất thăng bằng đến mức gần như ngã xuống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bà cụ lên cơn vựng, phải đưa đi cấp cứu ngay.
- Anh ấy bị một cơn vựng sau khi nghe tin dữ.
- "Mới nguôi cơn vựng chưa phai giọt hồng" (Nguyễn Du).
Các cách sử dụng nâng cao
- "lên cơn vựng": bắt đầu rơi vào trạng thái ngất xỉu.
- Trời nóng quá, bà ấy đột nhiên lên cơn vựng giữa chợ.
- "qua cơn vựng": tỉnh lại sau khi bị ngất.
- May mà ông ấy đã qua cơn vựng trước khi xe cấp cứu tới.
Biến thể và từ gần giống
- Choáng (danh từ/động từ): cảm giác chóng mặt, hoa mắt, có mức độ nhẹ hơn "vựng".
- Ngất (động từ/danh từ): bất tỉnh, mất đi ý thức. "Ngất" và "vựng" thường được dùng với nghĩa tương tự, trong đó "vựng" mang tính chất văn chương, cổ điển hơn.
- Xỉu (động từ): cách nói thông dụng, khẩu ngữ cho hành động ngất đi.
Từ đồng nghĩa
- Bất tỉnh: Trạng thái mất hoàn toàn ý thức.
- Thoát thần: (từ cổ, văn chương) chỉ trạng thái hồn bay phách lạc, thường do sợ hãi hoặc sốc.
Lưu ý
- Từ "vựng" ngày nay ít được dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày, mà chủ yếu xuất hiện trong văn chương, thơ ca cổ điển hoặc khi mô tả mang tính chất trang trọng, cổ kính.
- Nghĩa của từ này hoàn toàn khác biệt với từ "vựng" trong "từ vựng" (vocabulary). Đây là hai từ đồng âm nhưng khác nghĩa.
- Cơn ngất, bất tỉnh nhân sự