war dance

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Điệu nhảy chiến tranh: "war dance" một điệu nhảy mang tính nghi lễ, thường được các bộ lạc hoặc nhóm người thực hiện trước khi ra trận hoặc sau khi giành chiến thắng. Điệu nhảy này thể hiện tinh thần chiến đấu, sự dũng cảm lòng trung thành với cộng đồng.
dụ sử dụng
  • (Các chiến binh đã thực hiện một điệu nhảy chiến tranh trước trận chiến để nâng cao tinh thần.)
  • (Sau chiến thắng, bộ lạc đã ăn mừng bằng một điệu nhảy chiến tranh truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to perform a war dance": thực hiện điệu nhảy chiến tranh.

    • The indigenous group performed a war dance to honor their ancestors. (Nhóm người bản địa đã thực hiện một điệu nhảy chiến tranh để tôn vinh tổ tiên của họ.)
  • "war dance as a ritual": điệu nhảy chiến tranh như một nghi lễ.

    • The war dance is an important ritual in many cultures to prepare warriors mentally. (Điệu nhảy chiến tranh một nghi lễ quan trọng trong nhiều nền văn hóa để chuẩn bị tinh thần cho các chiến binh.)
Biến thể từ gần giống
  • War (n): chiến tranh.
  • Dance (n): điệu nhảy, khiêu vũ.
Từ đồng nghĩa
  • Ceremonial dance: điệu nhảy nghi lễ.
  • Battle dance: điệu nhảy trận mạc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "war dance".

Thành ngữ liên quan
  • "Dance to a different tune": thay đổi thái độ hoặc hành động (không liên quan trực tiếp đến war dance, nhưng mang ý nghĩa về hành động theo nhịp điệu).
    • After the defeat, the soldiers had to dance to a different tune. (Sau thất bại, các binh lính phải thay đổi cách hành xử.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "war dance"

war dance
The warriors perform a war dance around the fire.