warhead
Danh từ: - Đầu đạn: "warhead" là phần phía trước của tên lửa dẫn đường, hỏa tiễn hoặc ngư lôi, chứa chất nổ hạt nhân, thuốc nổ thông thường, hoặc các tác nhân hóa học, sinh học. Đây là bộ phận chịu trách nhiệm gây ra sát thương hoặc phá hủy mục tiêu.
- (Tên lửa được trang bị một đầu đạn hạt nhân.)
- (Các kỹ sư đang phát triển một loại đầu đạn mới cho ngư lôi.)
- (Đầu đạn chứa một tác nhân hóa học có độc tính cao.)
- "to be armed with a warhead": được trang bị đầu đạn.
- The rocket is armed with a conventional warhead. (Hỏa tiễn được trang bị đầu đạn thông thường.)
- "warhead yield": sức nổ của đầu đạn (thường đo bằng kiloton hoặc megaton).
- The warhead yield of the missile is estimated at 500 kilotons. (Sức nổ của đầu đạn tên lửa được ước tính là 500 kiloton.)
- "to detonate a warhead": kích nổ đầu đạn.
- The warhead detonated upon impact with the target. (Đầu đạn phát nổ khi va chạm với mục tiêu.)
- Warhead (n): chỉ duy nhất một loại đầu đạn, không có biến thể trực tiếp. Tuy nhiên, có thể kết hợp với tính từ để mô tả loại:
- Nuclear warhead: đầu đạn hạt nhân.
- Conventional warhead: đầu đạn thông thường (không hạt nhân).
- Chemical warhead: đầu đạn hóa học.
- Biological warhead: đầu đạn sinh học.
- Explosive charge: khối thuốc nổ (chỉ phần chất nổ bên trong, không bao gồm vỏ).
- Payload: tải trọng (thuật ngữ rộng hơn, có thể chỉ toàn bộ hàng hóa hoặc vũ khí mà tên lửa mang theo).
Không có cụm động từ trực tiếp với "warhead". Tuy nhiên, có thể dùng động từ kết hợp: - To carry a warhead: mang đầu đạn. - The missile can carry multiple warheads. (Tên lửa có thể mang nhiều đầu đạn.) - To fit a warhead: lắp đầu đạn. - Technicians are fitting the warhead onto the rocket. (Kỹ thuật viên đang lắp đầu đạn lên hỏa tiễn.)
Không có thành ngữ phổ biến với "warhead". Tuy nhiên, thuật ngữ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh quân sự hoặc kỹ thuật.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "warhead"