formally
Định nghĩa
- Trạng từ (Adverb):
- Một cách chính thức, trang trọng: "formally" chỉ hành động hoặc trạng thái được thực hiện theo đúng nghi thức, quy tắc, hoặc trong một bối cảnh trang trọng.
- Một cách có thẩm quyền chính thức: "formally" cũng được dùng để nhấn mạnh rằng một việc được thực hiện với sự cho phép hoặc công nhận từ cơ quan có thẩm quyền.
Ví dụ sử dụng
Một cách chính thức, trang trọng:
- He was dressed rather formally for the wedding. (Anh ấy ăn mặc khá trang trọng cho đám cưới.)
- The meeting was conducted formally, with all members following the agenda. (Cuộc họp được tiến hành một cách chính thức, với tất cả thành viên tuân theo chương trình nghị sự.)
Một cách có thẩm quyền chính thức:
- The club will be formally recognized by the government next week. (Câu lạc bộ sẽ được chính phủ công nhận chính thức vào tuần tới.)
- She formally resigned from her position after the controversy. (Cô ấy đã chính thức từ chức sau vụ tranh cãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be formally dressed": ăn mặc trang trọng.
- Guests are expected to be formally dressed for the gala. (Khách mời được yêu cầu ăn mặc trang trọng cho buổi dạ hội.)
"to formally announce": thông báo chính thức.
- The company will formally announce the merger tomorrow. (Công ty sẽ thông báo chính thức về việc sáp nhập vào ngày mai.)
"to formally apologize": xin lỗi một cách chính thức.
- He had to formally apologize for his inappropriate comments. (Anh ấy phải xin lỗi một cách chính thức vì những bình luận không phù hợp của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Formal (adj): chính thức, trang trọng.
- The event requires formal attire. (Sự kiện yêu cầu trang phục trang trọng.)
- Formality (n): nghi thức, thủ tục chính thức.
- The signing was just a formality. (Việc ký kết chỉ là một thủ tục chính thức.)
- Informally (adv): một cách không chính thức (trái nghĩa).
- They met informally for coffee. (Họ gặp nhau một cách không chính thức để uống cà phê.)
Từ đồng nghĩa
- Officially: một cách chính thức (thường dùng trong bối cảnh có thẩm quyền).
- Ceremoniously: một cách trang trọng, có nghi lễ.
- Properly: một cách đúng đắn, phù hợp với quy tắc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "formally", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "act formally" (hành xử trang trọng) hoặc "speak formally" (nói chuyện trang trọng).
Thành ngữ liên quan
- "to go formal": trở nên chính thức (thường dùng trong quan hệ hoặc thỏa thuận).
- After months of dating, they decided to go formal and announce their engagement. (Sau nhiều tháng hẹn hò, họ quyết định trở nên chính thức và công bố đính hôn.)