weeness

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất rất nhỏ bé: "weeness" chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của một vật kích thướccùng nhỏ, thường mang hàm ý tinh tế hoặc dễ thương.
    • Sự tinh vi trong chi tiết nhỏ: Từ này còn được dùng để miêu tả mức độ chi tiết nhỏ nhặt, tỉ mỉ trong một tác phẩm nghệ thuật hoặc thiết kế.
dụ sử dụng
  • (Tính chất rất nhỏ bé của ngôi nhà búp bê khiến trở thành món đồ sưu tầm hoàn hảo.)
  • (Kỹ năng của họa sĩ thể hiện qua sự tinh vi trong chi tiết nhỏ của bức tranh thu nhỏ.)
  • (Tôi kinh ngạc trước sự nhỏ bé của chú mèo con mới sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the weeness of something": nhấn mạnh kích thước cực kỳ nhỏ của một vật.

    • The weeness of the microchip is crucial for modern electronics. (Sự nhỏ bé của vi mạch yếu tố then chốt trong điện tử hiện đại.)
  • "weeness in detail": chỉ mức độ chi tiết tinh xảo trong một tác phẩm.

    • The weeness in detail of the embroidery is breathtaking. (Sự tinh vi trong chi tiết nhỏ của bức thêu thật ngoạn mục.)
Biến thể từ gần giống
  • Weeny (tính từ): rất nhỏ, nhỏ xíu.
    • She bought a weeny little purse for her daughter. ( ấy mua một chiếc nhỏ xíu cho con gái.)
  • Ween (động từ, cổ): nghĩ rằng, cho rằng (không liên quan trực tiếp đến kích thước).
Từ đồng nghĩa
  • Smallness: sự nhỏ bé (nghĩa tổng quát hơn).
  • Minuteness: sự cực kỳ nhỏ, sự tỉ mỉ (thường dùng cho chi tiết).
  • Tinyness: sự nhỏ xíu (thân mật, thông tục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ thông dụng liên quan trực tiếp đến "weeness".
Thành ngữ liên quan
  • "The weeness of the matter": thành ngữ hiếm dùng, chỉ tầm quan trọng nhỏ bé của một vấn đề.
    • Don't worry about the weeness of the matter; it will be resolved soon. (Đừng lo lắng về tầm quan trọng nhỏ bé của vấn đề; sẽ sớm được giải quyết.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

weeness
The artist admired the weeness of the tiny brushstrokes.