weeness
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất rất nhỏ bé: "weeness" chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của một vật có kích thước vô cùng nhỏ, thường mang hàm ý tinh tế hoặc dễ thương.
- Sự tinh vi trong chi tiết nhỏ: Từ này còn được dùng để miêu tả mức độ chi tiết nhỏ nhặt, tỉ mỉ trong một tác phẩm nghệ thuật hoặc thiết kế.
Ví dụ sử dụng
- (Tính chất rất nhỏ bé của ngôi nhà búp bê khiến nó trở thành món đồ sưu tầm hoàn hảo.)
- (Kỹ năng của họa sĩ thể hiện rõ qua sự tinh vi trong chi tiết nhỏ của bức tranh thu nhỏ.)
- (Tôi kinh ngạc trước sự nhỏ bé của chú mèo con mới sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the weeness of something": nhấn mạnh kích thước cực kỳ nhỏ của một vật.
- The weeness of the microchip is crucial for modern electronics. (Sự nhỏ bé của vi mạch là yếu tố then chốt trong điện tử hiện đại.)
"weeness in detail": chỉ mức độ chi tiết tinh xảo trong một tác phẩm.
- The weeness in detail of the embroidery is breathtaking. (Sự tinh vi trong chi tiết nhỏ của bức thêu thật ngoạn mục.)
Biến thể và từ gần giống
- Weeny (tính từ): rất nhỏ, nhỏ xíu.
- She bought a weeny little purse for her daughter. (Cô ấy mua một chiếc ví nhỏ xíu cho con gái.)
- Ween (động từ, cổ): nghĩ rằng, cho rằng (không liên quan trực tiếp đến kích thước).
Từ đồng nghĩa
- Smallness: sự nhỏ bé (nghĩa tổng quát hơn).
- Minuteness: sự cực kỳ nhỏ, sự tỉ mỉ (thường dùng cho chi tiết).
- Tinyness: sự nhỏ xíu (thân mật, thông tục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ thông dụng liên quan trực tiếp đến "weeness".
Thành ngữ liên quan
- "The weeness of the matter": thành ngữ hiếm dùng, chỉ tầm quan trọng nhỏ bé của một vấn đề.
- Don't worry about the weeness of the matter; it will be resolved soon. (Đừng lo lắng về tầm quan trọng nhỏ bé của vấn đề; nó sẽ sớm được giải quyết.)