whence

/wens/
Học thuật
Thân thiện
whence

From whence did the traveler come?

Định nghĩa
  1. Phó từ (Trang trọng, văn học):

    • Từ đâu, do đâu: Dùng để hỏi về nguồn gốc, xuất xứ hoặc nguyên nhân của một sự việc, sự vật.
    • Từ đó, do đó: Dùng để chỉ nơi bắt đầu, nguồn gốc hoặc nguyên nhân đã được đề cập trước đó.
  2. Đại từ quan hệ (Trang trọng, văn học):

    • Từ đâu, do đâu: Dùng để thay thế cho một địa điểm hoặc nguồn gốc đã được nói đến, thường trong cấu trúc "from whence".
    • Từ đó, do đó: Dùng để thay thế chỉ về nơi bắt đầu hoặc nguyên nhân đã được xác định.
  3. Danh từ (Hiếm, văn học):

    • Nguồn gốc, xuất xứ: Chỉ nơi bắt đầu hoặc nguồn cội của một thứ đó.
dụ sử dụng
  • Phó từ (hỏi):

    • No one knows whence he came. (Chẳng ai biết anh ta từ đâu đến.)
    • Whence all this confusion? (Do đâu sự lộn xộn này?)
  • Phó từ (chỉ nguồn gốc):

    • He returned to the land whence he came. (Anh ấy trở về vùng đất nơi anh ấy đã đến.)
  • Đại từ quan hệ:

    • They went back to the city, from whence they had set out. (Họ trở lại thành phố, nơi họ đã khởi hành.)
    • That was the circumstance whence their misfortunes sprung. (Đó cái hoàn cảnh từ đó những điều bất hạnh của họ nảy sinh.)
  • Danh từ:

    • He knows neither his whence nor his whither. (Anh ta chẳng hề biết nguồn gốc của mình cũng như đích đến của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "From whence": Một cụm từ phổ biến mặc dù đôi khi bị cho dư thừa về mặt ngữ pháp ("whence" đã hàm chứa nghĩa "from where"). được dùng rộng rãi trong văn học ngôn ngữ trang trọng để nhấn mạnh nguồn gốc.
    • She gazed at the stars, from whence her inspiration flowed. ( ấy nhìn lên những vì sao, nơi nguồn cảm hứng của tuôn trào.)
Biến thể từ gần giống
  • Hence (phó từ): Từ đây, do đó (chỉ kết quả hoặc điểm bắt đầu trong thời gian).

    • The project will start next week; hence, we must prepare now. (Dự án sẽ bắt đầu vào tuần tới; do đó, chúng ta phải chuẩn bị ngay bây giờ.)
  • Thence (phó từ): Từ đó, từ đấy (chỉ địa điểm hoặc thời điểm tiếp theo).

    • He traveled to Rome and thence to Naples. (Anh ấy đi đến Rome từ đó đến Naples.)
Từ đồng nghĩa
  • From where (từ đâu): Cách diễn đạt thông thường, hiện đại thay thế cho "whence".
  • From which (từ cái ): Dùng khi chỉ nguồn gốc hoặc nguyên nhân từ một sự vật, sự việc cụ thể.
  • Out of which (từ trong số đó): Nhấn mạnh việc xuất phát từ bên trong một nhóm hoặc phạm vi.
Lưu ý sử dụng
  • "Whence" một từ cổ, trang trọng, chủ yếu được dùng trong văn học, thơ ca, văn bản pháp hoặc phong cách viết tính chất nghi thức. Trong hội thoại hàng ngày, người ta thường dùng "where ... from" hoặc "from which".
  • Cấu trúc "from whence" tuy phổ biến nhưng trong ngữ pháp nghiêm ngặt, "whence" đã đủ nghĩa. Tuy nhiên, cách dùng này đã được chấp nhận rộng rãi qua thời gian.
whence

From whence did the traveler come?

phó từ
  1. (th ca); (văn học) từ đâu, do đâu
    • no one knows whence he came
      chẳng ai biết anh ta từ đâu đến
    • whence all this confusion?
      do đâu sự lộn xộn này?
đại từ
  1. (th ca); (văn học) từ đâu, do đâu
    • from whence he is?
      từ đâu đến?
  2. từ đó, do đó
    • that was the circumstance [from] whence their misfortunes sprung
      đó cái hoàn cnh từ đó đ ny sinh ra
danh từ
  1. (th ca); (văn học) nguồn gốc
    • he knows neither his whence nor his whither
      chẳng hề biết đâu đến cũng chẳng biết đi đâu

Từ gần giống

Từ chứa "whence"