valkyrie

Định nghĩa

Danh từ: - Valkyrie (thần thoại Bắc Âu): Một trong những thiếu nữ của thần Odin, nhiệm vụ chọn ra những anh hùng sẽ bị giết trong trận chiến dẫn dắt họ đến Valhalla.

dụ sử dụng
  • (Trong thần thoại Bắc Âu, các valkyrie thường cưỡi ngựa bay qua chiến trường để chọn ra những chiến binh dũng cảm nhất.)
  • (Valkyrie hộ tống các anh hùng đã ngã xuống đến đại sảnh Valhalla.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "Valkyrie" thường được dùng trong văn học, phim ảnh, hoặc trò chơi để chỉ một nữ chiến binh mạnh mẽ, bí ẩn, mang tính biểu tượng của cái chết vinh quang.
    • She was depicted as a modern-day valkyrie, fierce and unstoppable. ( ấy được miêu tả như một valkyrie thời hiện đại, dữ dội không thể ngăn cản.)
Biến thể từ gần giống
  • Valkyrian (tính từ): thuộc về hoặc giống như valkyrie.
    • Her valkyrian presence commanded respect on the battlefield. (Sự hiện diện mang tính valkyrie của ấy thu hút sự kính trọng trên chiến trường.)
Từ đồng nghĩa
  • Nữ chiến binh: một người phụ nữ chiến đấu dũng cảm.
  • Thiên thần báo tử: (trong thần thoại) một sinh vật đưa linh hồn người chết đến thế giới bên kia.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "valkyrie".
Thành ngữ liên quan
  • "Ride like a valkyrie": (thành ngữ không chính thức) cưỡi ngựa hoặc di chuyển một cách mạnh mẽ, nhanh nhẹn như một valkyrie.
    • The cavalry rode like valkyries through the storm. (Đội kỵ binh phi như những valkyrie xuyên qua cơn bão.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

valkyrie
A valkyrie descends from the sky toward a misty battlefield.