velcro

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Vải dán Velcro: "velcro" một loại vải tổng hợp (nylon) được sử dụng làm dây buộc, gồm hai mặt: một mặt móc nhỏ mặt kia vòng lông, khi ấn vào nhau sẽ dính chặt.
  2. Động từ:

    • Buộc bằng Velcro: "velcro" có nghĩa hành động gắn hoặc buộc chặt một vật đó bằng cách sử dụng dải vải Velcro.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The child's shoes are fastened with velcro. (Đôi giày của đứa trẻ được buộc bằng Velcro.)
    • I need to buy some velcro for my sewing project. (Tôi cần mua một ít vải dán Velcro cho dự án may của mình.)
  • Động từ:

    • Velcro the belt to secure it. (Hãy buộc dây thắt lưng bằng Velcro để giữ chặt .)
    • She velcroed the patch onto her backpack. ( ấy gắn miếng vào ba lô bằng Velcro.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to velcro something shut": đóng chặt thứ đó bằng Velcro.

    • He velcroed the pocket shut to keep his keys inside. (Anh ấy đóng chặt túi bằng Velcro để giữ chìa khóa bên trong.)
  • "velcro-like grip": độ bám giống như Velcro (dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ).

    • The tires have a velcro-like grip on the wet road. (Lốp xe độ bám giống như Velcro trên đường ướt.)
Biến thể từ gần giống
  • Velcro (thương hiệu): "Velcro" thường được viết hoa khi chỉ nhãn hiệu thương mại, nhưng trong tiếng Anh thông dụng, đã trở thành từ chung (genericized trademark) để chỉ loại dây buộc này.
    • Please use a velcro strap instead of a buckle. (Làm ơn dùng dây buộc Velcro thay vì khóa cài.)
Từ đồng nghĩa
  • Hook-and-loop fastener: dây buộc móc vòng (tên kỹ thuật).
  • Touch fastener: dây buộc chạm (tên khác của Velcro).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Velcro on: gắn vào bằng Velcro.

    • The patch can be velcroed on and off easily. (Miếng có thể được gắn vào tháo ra dễ dàng bằng Velcro.)
  • Velcro up: buộc chặt bằng Velcro.

    • Velcro up your shoes before running. (Hãy buộc chặt giày bằng Velcro trước khi chạy.)
Thành ngữ liên quan
  • Velcro moment: khoảnh khắc dính chặt (ẩn dụ chỉ sự gắn kết bất ngờ hoặc mạnh mẽ).
    • Their friendship had a velcro moment when they discovered they shared the same hobby. (Tình bạn của họ một khoảnh khắc gắn kết mạnh mẽ khi họ phát hiện ra cùng sở thích.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "velcro"

velcro
The child uses velcro to fasten her sneakers.