wesley

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Tên của một người: "Wesley" một họ (surname) phổ biến trong tiếng Anh, đặc biệt gắn liền với hai nhân vật lịch sử quan trọng trong lịch sử tôn giáo Anh. - John Wesley (1703–1791): Một giáo sĩ Anh giáo, người sáng lập phong trào Giám (Methodism). - Charles Wesley (1707–1788): Em trai của John Wesley, cũng giáo sĩ tác giả của nhiều bài thánh ca nổi tiếng.

dụ sử dụng
  • (John Wesley được coi người sáng lập Giáo hội Giám .)
  • (Nhiều bài thánh ca do Charles Wesley viết vẫn được hát cho đến ngày nay.)
  • (Gia đình Wesley đã tác động sâu sắc đến đời sống tôn giáoAnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Wesleyan": Tính từ chỉ liên quan đến John Wesley hoặc phong trào Giám .

    • The Wesleyan tradition emphasizes personal faith and social holiness. (Truyền thống Wesley nhấn mạnh đức tin cá nhân sự thánh thiện xã hội.)
  • "Wesley" cũng có thể được dùng làm tên riêng (first name) cho nam giới trong các nước nói tiếng Anh.

    • Wesley is a common first name in the United States. (Wesley một tên riêng phổ biếnHoa Kỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • Wesleyan (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến John Wesley hoặc Giám giáo.
    • She studied Wesleyan theology at university. ( ấy học thần học Wesley tại trường đại học.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Wesley" danh từ riêng. Tuy nhiên, "Wesleyan" có thể được coi tương đương với "Methodist" trong một số ngữ cảnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "Wesley" danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Wesley".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

wesley
A man named Wesley reads a book in a quiet study.