whew
/hwu:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Thán từ:
- Ôi!; Ôi thôi!; Úi chà!: "Whew" là một từ cảm thán dùng để diễn tả sự nhẹ nhõm, mệt mỏi, ngạc nhiên hoặc cảm giác nóng bức. Nó thường được thốt ra sau một tình huống căng thẳng, khó khăn hoặc khi cảm thấy quá nóng.
Ví dụ sử dụng
- Thán từ:
- Whew, that was a close call! (Ôi thôi, suýt nữa thì gặp chuyện rồi!)
- Whew, it's hot in here. (Úi chà, ở đây nóng quá.)
- Whew, I finally finished that report. (Ôi, cuối cùng tôi cũng đã hoàn thành báo cáo đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Whew" thường được sử dụng một mình như một câu cảm thán độc lập để bày tỏ cảm xúc tức thời. Nó có thể được viết kéo dài để nhấn mạnh cảm xúc (ví dụ: "Whewwww").
- Whew... I thought I lost my keys. (Ôi... tôi tưởng tôi đã làm mất chìa khóa.)
Biến thể và từ gần giống
- Phew (thán từ): Có nghĩa và cách dùng gần như giống hệt với "whew", cũng diễn tả sự nhẹ nhõm, mệt mỏi hoặc khó chịu.
- Phew, that smell is awful. (Ôi, mùi đó thật kinh khủng.)
Từ đồng nghĩa
- Oh my!: Ôi trời! (diễn tả sự ngạc nhiên).
- Thank goodness!: Ơn trời! (diễn tả sự nhẹ nhõm, biết ơn).
- Boy!: Trời ạ! (diễn tả sự ngạc nhiên hoặc mệt mỏi).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ cụ thể nào sử dụng từ "whew" vì đây là một thán từ độc lập. Tuy nhiên, nó thường xuất hiện trong các ngữ cảnh diễn tả cảm xúc sau một sự việc.
- Whew, that was a narrow escape! (Úi chà, đó là một cuộc thoát hiểm trong gang tấc!)