wee

/wi:/
tính từ
  1. rất nhỏ, nhỏ xíu

Idioms

  • a wee bit
    hi, hi hi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "wee"

wee
The cat made a wee on the expensive rug.