wee

/wi:/
Học thuật
Thân thiện
wee

The cat made a wee on the expensive rug.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Rất nhỏ, nhỏ xíu: Dùng để mô tả một thứ đó kích thước rất nhỏ, thường với sắc thái thân mật, dễ thương hoặc của địa phương (đặc biệt tiếng Anh Scotland Ireland).
    • Rất sớm (trong cụm "the wee hours"): Chỉ khoảng thời gian rất sớm sau nửa đêm, thường từ 1 giờ đến 4 giờ sáng.
  2. Danh từ:

    • Một chút, một khoảnh khắc ngắn (chủ yếu trong tiếng Anh Scotland): Một khoảng thời gian rất ngắn.
    • (Tiếng lóng trẻ con) Nước tiểu, hành động đi tiểu: Từ dùng bởi hoặc với trẻ em để chỉ việc đi tiểu.
  3. Động từ:

    • Đi tiểu (tiếng lóng trẻ con): Hành động thải nước tiểu ra ngoài cơ thể.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • He's just a wee boy. (Cậu chỉ một cậu nhóc nhỏ xíu.)
    • Could I have a wee bit more sugar, please? (Tôi có thể xin thêm một chút xíu đường được không?)
    • She works until the wee hours of the morning. ( ấy làm việc đến tận những giờ sáng sớm tinh .)
  • Danh từ:

    • Wait a wee! I'm not ready yet. (Đợi một chút! Tôi chưa sẵn sàng.)
    • (Với trẻ em) I need to do a wee. (Con cần đi .)
  • Động từ:

    • (Với trẻ em) The dog wee'd on the carpet. (Chú chó đã lên thảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a wee bit": Một chút, một tí. Thường dùng để giảm nhẹ mức độ.

    • I'm a wee bit tired. (Tôi hơi mệt một chút.)
  • "the wee small hours" (cũng "the wee hours"): Những giờ rất sớm sau nửa đêm.

    • The party finally ended in the wee small hours. (Bữa tiệc cuối cùng cũng kết thúc vào lúc sáng sớm tinh .)
Biến thể từ gần giống
  • Wee (adj): Không dạng so sánh hơn/kém thông thường. Thường dùng "tinier" hoặc "smaller" thay thế.
  • Teeny-weeny (adj, không trang trọng): Cực kỳ nhỏ, nhỏ xíu (nhấn mạnh hơn "wee").
Từ đồng nghĩa
  • Tiny: Nhỏ xíu.
  • Minute: Cực kỳ nhỏ.
  • Itsy-bitsy (không trang trọng): Rất nhỏ.
  • Early: Sớm (cho nghĩa "wee hours").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wee oneself (tiếng lóng, không trang trọng): Buồn tiểu đến mức không nhịn được, hoặc cười đến mức ra quần.
    • He was laughing so hard he nearly wee'd himself. (Anh ấy cười nhiều đến mức suýt thì ra quần.)
Thành ngữ liên quan
  • A wee dram: Một ngụm rượu mạnh nhỏ (thường whisky, phổ biến ở Scotland).
    • Come in and have a wee dram to warm you up. (Hãy vào đây uống một ngụm nhỏ cho ấm người.)
wee

The cat made a wee on the expensive rug.

tính từ
  1. rất nhỏ, nhỏ xíu

Idioms

  • a wee bit
    hi, hi hi