wee
/wi:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Rất nhỏ, nhỏ xíu: Dùng để mô tả một thứ gì đó có kích thước rất nhỏ, thường với sắc thái thân mật, dễ thương hoặc của địa phương (đặc biệt là tiếng Anh Scotland và Ireland).
- Rất sớm (trong cụm "the wee hours"): Chỉ khoảng thời gian rất sớm sau nửa đêm, thường là từ 1 giờ đến 4 giờ sáng.
Danh từ:
- Một chút, một khoảnh khắc ngắn (chủ yếu trong tiếng Anh Scotland): Một khoảng thời gian rất ngắn.
- (Tiếng lóng trẻ con) Nước tiểu, hành động đi tiểu: Từ dùng bởi hoặc với trẻ em để chỉ việc đi tiểu.
Động từ:
- Đi tiểu (tiếng lóng trẻ con): Hành động thải nước tiểu ra ngoài cơ thể.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- He's just a wee boy. (Cậu bé chỉ là một cậu nhóc nhỏ xíu.)
- Could I have a wee bit more sugar, please? (Tôi có thể xin thêm một chút xíu đường được không?)
- She works until the wee hours of the morning. (Cô ấy làm việc đến tận những giờ sáng sớm tinh mơ.)
Danh từ:
- Wait a wee! I'm not ready yet. (Đợi một chút! Tôi chưa sẵn sàng.)
- (Với trẻ em) I need to do a wee. (Con cần đi tè.)
Động từ:
- (Với trẻ em) The dog wee'd on the carpet. (Chú chó đã tè lên thảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a wee bit": Một chút, một tí. Thường dùng để giảm nhẹ mức độ.
- I'm a wee bit tired. (Tôi hơi mệt một chút.)
"the wee small hours" (cũng là "the wee hours"): Những giờ rất sớm sau nửa đêm.
- The party finally ended in the wee small hours. (Bữa tiệc cuối cùng cũng kết thúc vào lúc sáng sớm tinh mơ.)
Biến thể và từ gần giống
- Wee (adj): Không có dạng so sánh hơn/kém thông thường. Thường dùng "tinier" hoặc "smaller" thay thế.
- Teeny-weeny (adj, không trang trọng): Cực kỳ nhỏ, nhỏ xíu (nhấn mạnh hơn "wee").
Từ đồng nghĩa
- Tiny: Nhỏ xíu.
- Minute: Cực kỳ nhỏ.
- Itsy-bitsy (không trang trọng): Rất nhỏ.
- Early: Sớm (cho nghĩa "wee hours").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Wee oneself (tiếng lóng, không trang trọng): Buồn tiểu đến mức không nhịn được, hoặc cười đến mức tè ra quần.
- He was laughing so hard he nearly wee'd himself. (Anh ấy cười nhiều đến mức suýt thì tè ra quần.)
Thành ngữ liên quan
- A wee dram: Một ngụm rượu mạnh nhỏ (thường là whisky, phổ biến ở Scotland).
- Come in and have a wee dram to warm you up. (Hãy vào đây và uống một ngụm nhỏ cho ấm người.)
tính từ
- rất nhỏ, nhỏ xíu
Idioms
- a wee bithi, hi hi