whiner
Định nghĩa
Danh từ: Whiner chỉ một người có thói quen phàn nàn, than vãn hoặc khóc lóc quá mức về những điều nhỏ nhặt, thường gây khó chịu cho người khác.
Ví dụ sử dụng
- (Anh trai tôi đúng là một kẻ hay than vãn; anh ấy luôn phàn nàn về thời tiết.)
- (Huấn luyện viên bảo cả đội đừng là những kẻ hay ca thán nữa và tập trung vào trận đấu.)
- (Cô ấy là một người hay rên rỉ, khóc lóc vì mọi vấn đề nhỏ nhặt ở nơi làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a professional whiner": dùng mỉa mai để chỉ người phàn nàn một cách chuyên nghiệp, có hệ thống.
- He is a professional whiner; he finds something to complain about in every situation. (Anh ta là một kẻ than vãn chuyên nghiệp; anh ta tìm ra điều gì đó để phàn nàn trong mọi tình huống.)
"whiner syndrome": thuật ngữ không chính thức để chỉ thói quen than vãn như một đặc điểm tính cách.
- Her constant negativity is a classic case of whiner syndrome. (Sự tiêu cực liên tục của cô ấy là một trường hợp điển hình của hội chứng hay than vãn.)
Biến thể và từ gần giống
- Whine (động từ): than vãn, rên rỉ.
- Stop whining and do your homework! (Đừng than vãn nữa và làm bài tập đi!)
- Whiny (tính từ): có tính hay than vãn.
- She has a whiny voice that annoys everyone. (Cô ấy có giọng nói hay than vãn khiến mọi người khó chịu.)
- Whinging (danh từ/động từ, Anh-Anh): hành động phàn nàn dai dẳng.
- His constant whinging is driving me crazy. (Việc than vãn liên tục của anh ta khiến tôi phát điên.)
Từ đồng nghĩa
- Complainer: người hay phàn nàn.
- Grumbler: người hay càu nhàu.
- Crybaby: người hay khóc nhè (thường dùng cho trẻ em hoặc người thiếu kiên nhẫn).
- Moaner: người hay rên rỉ, than thở.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Whine about: than vãn về điều gì đó.
- He always whines about his workload. (Anh ấy luôn than vãn về khối lượng công việc của mình.)
- Whine on: tiếp tục than vãn một cách dai dẳng.
- She whined on for hours about her broken phone. (Cô ấy tiếp tục than vãn hàng giờ về chiếc điện thoại hỏng của mình.)
Thành ngữ liên quan
- to be a crybaby: giống với , chỉ người hay khóc lóc, phàn nàn.
- Don't be such a crybaby; it's just a small scratch. (Đừng có làm kẻ khóc nhè nữa; đó chỉ là một vết xước nhỏ thôi.)
- to cry over spilt milk: than vãn về những việc đã xảy ra mà không thể thay đổi.
- Stop crying over spilt milk and find a solution. (Đừng than vãn về những chuyện đã qua nữa và hãy tìm giải pháp.)