murmuring

Adjective
  1. rì rầm, xào xạc, rì rào, róc rách
    • like murmuring waves
      như những con sóng rì rào
Noun
  1. tiếng lẩm bẩm, tiếng than phiền, kêu ca
  2. tiếng thì thầm, tiếng nói thầm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ chứa "murmuring"

murmuring
The stream is murmuring softly over the smooth stones.