whitey
Định nghĩa
- Danh từ (thông tục, mang tính xúc phạm):
- Người da trắng (dùng với ý miệt thị): "whitey" là một từ lóng mang tính xúc phạm, dùng để chỉ một người đàn ông da trắng. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh phân biệt chủng tộc, thể hiện sự khinh miệt hoặc thù địch.
Ví dụ sử dụng
- (Nó gọi tôi là thằng da trắng rồi bỏ đi.)
- (Một số người dùng từ "whitey" để bày tỏ sự tức giận đối với người da trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này hầu như chỉ xuất hiện trong văn nói hoặc văn viết mang tính chất xúc phạm, và không được khuyến khích sử dụng trong giao tiếp lịch sự hoặc chính thức.
- "Whitey" thường được dùng trong bối cảnh đối đầu hoặc khi người nói muốn thể hiện sự phản kháng, tức giận đối với người da trắng nói chung.
Biến thể và từ gần giống
- White (danh từ): người da trắng (trung tính, không mang tính xúc phạm).
- There were both whites and blacks at the meeting. (Có cả người da trắng và da đen tại cuộc họp.)
- Whiteness (danh từ): màu trắng, hoặc đặc điểm của người da trắng (thường dùng trong ngữ cảnh học thuật).
- The concept of whiteness is studied in sociology. (Khái niệm về "da trắng" được nghiên cứu trong xã hội học.)
Từ đồng nghĩa
- Honky (thông tục, xúc phạm): từ lóng miệt thị người da trắng.
- He was called a honky by the angry crowd. (Anh ta bị đám đông giận dữ gọi là thằng da trắng.)
- Cracker (thông tục, xúc phạm): từ lóng miệt thị người da trắng, đặc biệt ở miền Nam nước Mỹ.
- The term "cracker" can be offensive to white people. (Từ "cracker" có thể xúc phạm đến người da trắng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "whitey".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "whitey".