whoosh
Định nghĩa
Danh từ:
- Tiếng vù, tiếng xé gió: "whoosh" chỉ âm thanh đặc trưng phát ra khi một chất lỏng hoặc khí di chuyển nhanh và đột ngột, hoặc khi một vật thể lao vút qua không khí.
Động từ:
- Phun ra, vọt ra (mạnh và đột ngột): Dùng để mô tả hành động của chất lỏng hoặc khí bắn ra hoặc phun ra với lực và tốc độ cao.
- Di chuyển với tiếng vù: Chỉ hành động di chuyển nhanh và tạo ra âm thanh xé gió.
- Làm cái gì đó di chuyển phát ra tiếng vù: Dùng khi ai đó tạo ra âm thanh "vù" bằng cách di chuyển nhanh một vật gì đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- I heard the whoosh of the wind as the car sped past. (Tôi nghe thấy tiếng vù của gió khi chiếc xe lao nhanh qua.)
- The whoosh of water from the pipe startled everyone. (Tiếng nước vọt ra từ đường ống làm mọi người giật mình.)
Động từ:
- Oil whooshed up when the drill hit the well. (Dầu vọt lên khi mũi khoan chạm vào giếng.)
- He whooshed the doors open. (Anh ấy mở cửa ra với một tiếng vù.)
- The rocket whooshed into the sky. (Tên lửa vù lên bầu trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Whoosh past": lao vù qua.
- The cyclist whooshed past me without warning. (Người đi xe đạp lao vù qua tôi mà không báo trước.)
"Whoosh sound": âm thanh vù, xé gió.
- The whoosh sound of the air conditioner was annoying. (Tiếng vù của máy lạnh thật khó chịu.)
Biến thể và từ gần giống
Whooshing (adj): tạo ra tiếng vù, đang di chuyển với tiếng vù.
- The whooshing sound of the waterfall was soothing. (Âm thanh vù vù của thác nước thật êm dịu.)
Whoosh (từ tượng thanh): vù, dùng để miêu tả âm thanh trong truyện tranh hoặc văn nói.
- "Whoosh!" The arrow flew past his ear. ("Vù!" Mũi tên bay qua tai anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Rush: sự lao nhanh, sự xô đẩy (thường dùng cho chất lỏng hoặc không khí).
- Swoosh: tiếng vù nhẹ, tiếng xé gió nhẹ hơn "whoosh".
- Gush: phun ra mạnh (thường dùng cho chất lỏng, ít dùng cho khí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Whoosh out: phun ra, vọt ra.
- Steam whooshed out of the kettle. (Hơi nước phun ra từ ấm đun.)
Whoosh up: bay lên, bắn lên với tiếng vù.
- The fireworks whooshed up into the night sky. (Pháo hoa vù lên bầu trời đêm.)
Thành ngữ liên quan
- Whoosh off: biến mất nhanh chóng, thường dùng một cách hài hước.
- He whooshed off to his meeting without saying goodbye. (Anh ấy biến mất nhanh chóng đến cuộc họp mà không nói lời tạm biệt.)