whoosh

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tiếng , tiếng gió: "whoosh" chỉ âm thanh đặc trưng phát ra khi một chất lỏng hoặc khí di chuyển nhanh đột ngột, hoặc khi một vật thể lao vút qua không khí.
  2. Động từ:

    • Phun ra, vọt ra (mạnh đột ngột): Dùng để mô tả hành động của chất lỏng hoặc khí bắn ra hoặc phun ra với lực tốc độ cao.
    • Di chuyển với tiếng : Chỉ hành động di chuyển nhanh tạo ra âm thanh gió.
    • Làm cái đó di chuyển phát ra tiếng : Dùng khi ai đó tạo ra âm thanh "" bằng cách di chuyển nhanh một vật đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • I heard the whoosh of the wind as the car sped past. (Tôi nghe thấy tiếng của gió khi chiếc xe lao nhanh qua.)
    • The whoosh of water from the pipe startled everyone. (Tiếng nước vọt ra từ đường ống làm mọi người giật mình.)
  • Động từ:

    • Oil whooshed up when the drill hit the well. (Dầu vọt lên khi mũi khoan chạm vào giếng.)
    • He whooshed the doors open. (Anh ấy mở cửa ra với một tiếng .)
    • The rocket whooshed into the sky. (Tên lửa lên bầu trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Whoosh past": lao qua.

    • The cyclist whooshed past me without warning. (Người đi xe đạp lao qua tôi không báo trước.)
  • "Whoosh sound": âm thanh , gió.

    • The whoosh sound of the air conditioner was annoying. (Tiếng của máy lạnh thật khó chịu.)
Biến thể từ gần giống
  • Whooshing (adj): tạo ra tiếng , đang di chuyển với tiếng .

    • The whooshing sound of the waterfall was soothing. (Âm thanh của thác nước thật êm dịu.)
  • Whoosh (từ tượng thanh): , dùng để miêu tả âm thanh trong truyện tranh hoặc văn nói.

    • "Whoosh!" The arrow flew past his ear. ("!" Mũi tên bay qua tai anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Rush: sự lao nhanh, sự xô đẩy (thường dùng cho chất lỏng hoặc không khí).
  • Swoosh: tiếng nhẹ, tiếng gió nhẹ hơn "whoosh".
  • Gush: phun ra mạnh (thường dùng cho chất lỏng, ít dùng cho khí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Whoosh out: phun ra, vọt ra.

    • Steam whooshed out of the kettle. (Hơi nước phun ra từ ấm đun.)
  • Whoosh up: bay lên, bắn lên với tiếng .

    • The fireworks whooshed up into the night sky. (Pháo hoa lên bầu trời đêm.)
Thành ngữ liên quan
  • Whoosh off: biến mất nhanh chóng, thường dùng một cách hài hước.
    • He whooshed off to his meeting without saying goodbye. (Anh ấy biến mất nhanh chóng đến cuộc họp không nói lời tạm biệt.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

whoosh
The paper airplane flew past with a soft whoosh.