wilted

wilted

The chef discards the wilted lettuce from the salad bowl.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Héo, úa, tàn: "wilted" miêu tả trạng thái của thực vật (hoa, , rau củ) bị mất độ tươi, trở nên mềm, nhũn hoặc xuống do thiếu nước, nhiệt độ cao hoặc thời gian.
    • Mất sức sống, yếu ớt: Trong ngữ cảnh ẩn dụ, "wilted" có thể chỉ một người hoặc vật mất đi năng lượng, sự nhiệt huyết hoặc vẻ ngoài khỏe mạnh.
dụ sử dụng
  • Héo, úa:

    • The lettuce in the fridge was wilted and no longer crisp. (Rau diếp trong tủ lạnh bị héo không còn giòn nữa.)
    • She placed the wilted flowers in water to revive them. ( ấy đặt những bông hoa héo úa vào nước để hồi phục chúng.)
  • Mất sức sống:

    • After a long day of work, he looked completely wilted. (Sau một ngày làm việc dài, anh ấy trông hoàn toàn mệt mỏi mất sức sống.)
    • Her enthusiasm wilted under the constant criticism. (Sự nhiệt tình của ấy héo úa dưới những lời chỉ trích liên tục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Wilted greens": Các loại rau xanh đã bị héo, thường dùng để chỉ rau không tươi trong nấu ăn.
    • The chef used wilted spinach in the omelet to reduce waste. (Đầu bếp đã dùng rau chân vịt héo trong món trứng tráng để giảm lãng phí.)
  • "Wilted spirit": Tinh thần suy sụp, mất đi sự hăng hái.
    • The team's wilted spirit after the loss was palpable. (Tinh thần suy sụp của đội sau trận thua điều dễ nhận thấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Wilt (động từ): Héo, héo úa; mất sức sống.
    • The flowers wilt quickly in the sun. (Những bông hoa héo nhanh dưới ánh nắng mặt trời.)
  • Wilting (tính từ/danh động từ): Đang héo hoặc quá trình héo.
    • The wilting leaves signaled a lack of water. (Những chiếc đang héo báo hiệu thiếu nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Drooping: xuống, rủ xuống (thường dùng cho hoa, ).
  • Limp: Mềm nhũn, yếu ớt (cả thực vật người).
  • Sagging: Chùng xuống, xệ xuống (dùng cho vật thể hoặc tinh thần).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wilt away: Héo dần, tàn lụi dần.
    • The neglected plant slowly wilted away. (Cây bị bỏ bê dần dần héo đi.)
  • Wilt under: Suy yếu dưới áp lực hoặc điều kiện nào đó.
    • He wilted under the intense heat of the desert. (Anh ấy suy yếu dưới cái nóng gay gắt của sa mạc.)
Thành ngữ liên quan
  • "Wilted like a flower": Héo úa như một bông hoa (ẩn dụ cho sự mất đi vẻ đẹp hoặc sức sống).
    • After hearing the bad news, she wilted like a flower in the sun. (Sau khi nghe tin xấu, ấy héo úa như một bông hoa dưới ánh mặt trời.)