wind rose

Định nghĩa

Danh từ: Hoa gió (hoặc biểu đồ hoa gió) một loại biểu đồ khí tượng thể hiện tần suất cường độ của gió thổi từ các hướng khác nhau tại một địa điểm cụ thể trong một khoảng thời gian nhất định.

dụ sử dụng
  • (Hoa gió của thành phố ven biển cho thấy hướng gió thịnh hành từ phía đông bắc.)
  • (Các nhà khí tượng học sử dụng hoa gió để dự đoán các kiểu thời tiết lập kế hoạch cho các dự án năng lượng gió.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To plot a wind rose": vẽ một biểu đồ hoa gió.

    • Engineers plotted a wind rose to determine the best location for the new wind farm. (Các kỹ sư đã vẽ một biểu đồ hoa gió để xác định vị trí tốt nhất cho trang trại gió mới.)
  • "Wind rose diagram": sơ đồ hoa gió.

    • The wind rose diagram for the airport is updated monthly to ensure safe takeoffs and landings. (Sơ đồ hoa gió cho sân bay được cập nhật hàng tháng để đảm bảo cất cánh hạ cánh an toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Wind rose chart (n): biểu đồ hoa gió (dạng đồ thị).

    • The wind rose chart shows that strong winds are rare in this region. (Biểu đồ hoa gió cho thấy gió mạnh hiếm khi xảy rakhu vực này.)
  • Wind direction rose (n): hoa gió hướng gió (chỉ tập trung vào hướng, không bao gồm cường độ).

    • A simple wind direction rose only indicates the frequency of wind from each direction. (Một hoa gió hướng gió đơn giản chỉ chỉ ra tần suất gió từ mỗi hướng.)
Từ đồng nghĩa
  • Wind frequency diagram: biểu đồ tần suất gió.
  • Wind distribution chart: biểu đồ phân bố gió.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verb trực tiếp cho "wind rose" đây danh từ kỹ thuật.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ thông dụng cho "wind rose".)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

wind rose
A wind rose diagram is displayed on a weather station's computer screen.