indris

indris

A family of indris rests on a tree branch in the forest.

Định nghĩa

Danh từ: - Loài vượn cáo đuôi ngắn lớn ở Madagascar: "indris" một loài linh trưởng thuộc họ vượn cáo (Indriidae), kích thước lớn, đuôi rất ngắn, bộ lông dày, mượt với màu đen, trắng nâu vàng.

dụ sử dụng
  • (Loài indris nổi tiếng với những tiếng kêu to, đặc trưng vang vọng khắp các khu rừng.)
  • (Indris sống trong các nhóm gia đình nhỏ chủ yếu sống trên cây.)
  • (Bộ lông đen trắng của indris giúp hòa mình vào ánh sáng lốm đốm của tán rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Indris" trong ngữ cảnh sinh thái học: Loài này thường được nhắc đến như một biểu tượng của hệ sinh thái Madagascar, nơi chúng đóng vai trò quan trọng trong việc phát tán hạt giống.
    • The decline of the indris population signals a broader environmental crisis in Madagascar. (Sự suy giảm số lượng indris báo hiệu một cuộc khủng hoảng môi trường rộng lớn hơn ở Madagascar.)
Biến thể từ gần giống
  • Indri (danh từ): Dạng số ít của "indris", chỉ một cá thể loài này.
    • The indri is sometimes called the "babakoto" by locals. (Indri đôi khi được người dân địa phương gọi là "babakoto".)
  • Indriidae (danh từ): Họ động vật bao gồm indris các loài vượn cáo khác.
    • Indriidae are found only on the island of Madagascar. (Họ Indriidae chỉ được tìm thấy trên đảo Madagascar.)
Từ đồng nghĩa
  • Babakoto: Tên gọi địa phương của indris ở Madagascar.
    • The babakoto is revered in Malagasy culture. (Babakoto được tôn kính trong văn hóa Malagasy.)
Các cụm từ liên quan
  • Indris lemur: Cụm từ dùng để nhấn mạnh loài này thuộc họ vượn cáo.
    • The indris lemur is the largest living lemur species. (Vượn cáo indris loài vượn cáo lớn nhất còn sống.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "indris" do đây từ chuyên ngành động vật học.