indic

indic

Indic languages are spoken by millions of people across South Asia.

Định nghĩa

Danh từ: Nhánh ngôn ngữ Ấn-Iran, bao gồm các ngôn ngữ như tiếng Phạn, tiếng Hindi, tiếng Bengal, tiếng Urdu, v.v. Đây một phân nhóm lớn trong ngữ hệ Ấn-Âu, chủ yếu được nói ở tiểu lục địa Ấn Độ.

dụ sử dụng
  • (Các nhà ngôn ngữ học phân loại tiếng Phạn, tiếng Hindi tiếng Bengal một phần của nhánh Indic trong ngữ hệ Ấn-Âu.)
  • (Việc nghiên cứu các ngôn ngữ Indic cho thấy những mối liên hệ lịch sử sâu sắc giữa các nền văn hóa cổ đại hiện đạiNam Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Indic script: hệ thống chữ viết của các ngôn ngữ Indic, như chữ Devanagari (dùng cho tiếng Phạn tiếng Hindi).

    • The Indic script Devanagari is used to write many languages, including Hindi and Marathi. (Chữ viết Indic Devanagari được dùng để viết nhiều ngôn ngữ, bao gồm tiếng Hindi tiếng Marathi.)
  • Indic numeral: các chữ số Ấn Độ, tiền thân của hệ thống chữ sốRập hiện đại.

    • The Indic numeral system, including the concept of zero, revolutionized mathematics. (Hệ thống chữ số Indic, bao gồm khái niệm số không, đã cách mạng hóa toán học.)
Biến thể từ gần giống
  • Indo-Aryan (tính từ): thuộc về nhánh Ấn-Aryan, một phân nhóm cụ thể hơn trong nhánh Indic. Lưu ý: "Indic" rộng hơn, bao gồm cả các ngôn ngữ Dravidian không thuộc Ấn-Âu; tuy nhiên, trong ngữ cảnh ngôn ngữ học, "Indic" thường đồng nghĩa với "Indo-Aryan".
  • Indology (danh từ): ngành Ấn Độ học, nghiên cứu về văn hóa, lịch sử ngôn ngữ của khu vực Indic.
Từ đồng nghĩa
  • Indo-Aryan: thường được dùng thay thế, nhưng "Indic" bao hàm rộng hơn, bao gồm cả các ngôn ngữ không thuộc Ấn-Âu như tiếng Tamil (Dravidian) – mặc dù trong thực tế, "Indic" chủ yếu chỉ nhánh Ấn-Âu.
  • Sanskritic: liên quan đến tiếng Phạn, ngôn ngữ cổ điển của nhánh Indic.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "indic". Từ này chủ yếu được dùng như một thuật ngữ ngôn ngữ học.

Thành ngữ liên quan
  • Indic studies: lĩnh vực học thuật nghiên cứu về ngôn ngữ, văn hóa lịch sử của khu vực Indic.
    • She is a professor of Indic studies at the university. ( ấy giáo sư nghiên cứu Indic tại trường đại học.)