wireman
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thợ điện, người lắp đặt và sửa chữa hệ thống dây điện: "wireman" chỉ một công nhân chuyên lắp đặt, bảo trì và sửa chữa hệ thống dây dẫn điện trong các tòa nhà, nhà máy hoặc công trình.
Ví dụ sử dụng
- (Người thợ điện đã đến sửa hệ thống dây điện bị hỏng trong bếp.)
- (Một người thợ điện lành nghề là điều cần thiết cho bất kỳ dự án xây dựng nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to work as a wireman": làm việc như một thợ điện.
- He has worked as a wireman for over twenty years. (Anh ấy đã làm thợ điện hơn hai mươi năm.)
"to call a wireman": gọi thợ điện đến.
- If the lights keep flickering, we should call a wireman. (Nếu đèn vẫn nhấp nháy, chúng ta nên gọi thợ điện.)
Biến thể và từ gần giống
- Wire (danh từ): dây điện, dây kim loại.
- The wire is frayed and needs to be replaced. (Dây điện bị sờn và cần được thay thế.)
- Wiring (danh từ): hệ thống dây điện, việc lắp đặt dây điện.
- The wiring in the old house is outdated. (Hệ thống dây điện trong ngôi nhà cũ đã lỗi thời.)
- Wirewoman (danh từ, hiếm): nữ thợ điện (dạng giống cái của wireman).
Từ đồng nghĩa
- Electrician: thợ điện (thuật ngữ phổ biến hơn, bao hàm cả lắp đặt và sửa chữa thiết bị điện).
- Lineman: thợ điện đường dây (chuyên làm việc với đường dây điện cao thế bên ngoài).
- Cableman: thợ cáp (chuyên lắp đặt và sửa chữa cáp điện hoặc cáp viễn thông).
Cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Wire up: nối dây điện, lắp đặt hệ thống điện.
- The wireman will wire up the new office tomorrow. (Người thợ điện sẽ lắp đặt hệ thống điện cho văn phòng mới vào ngày mai.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "wireman".)