wood hen

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài chim nước không bay đượcNew Zealand: "wood hen" chỉ một loài chim thuộc họ nước (rail) đặc hữu của New Zealand, tính hay ăn cắp, cánh ngắn, mỗi cánh một cựa dùng để chiến đấu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The wood hen is known for its thievish disposition. (Loài chim wood hen nổi tiếng với tính hay ăn cắp.)
    • Wood hens have short wings with a spur used in fighting. (Chim wood hen cánh ngắn với một cựa dùng để chiến đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "wood hen" trong văn cảnh sinh thái: Thường được nhắc đến trong các tài liệu về động vật hoang dã New Zealand.
    • The wood hen is a flightless rail endemic to New Zealand. (Chim wood hen một loài nước không bay được đặc hữu của New Zealand.)
Biến thể từ gần giống
  • Woodhen (danh từ, viết liền): Cách viết khác của "wood hen", thường dùng trong văn bản khoa học.
    • The woodhen is rarely seen due to its nocturnal habits. (Chim wood hen hiếm khi được nhìn thấy do thói quen hoạt động về đêm.)
Từ đồng nghĩa
  • Weka: Tên gọi phổ biến hơn của loài chim này trong tiếng Māori tiếng Anh New Zealand.
    • The weka is a well-known bird in New Zealand. (Chim weka một loài chim nổi tiếngNew Zealand.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "wood hen".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "wood hen".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

wood hen
A wood hen scratches for insects among the forest floor.